PFC Ludogorets Razgrad
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Spartak Varna

PFC Ludogorets Razgrad vs Spartak Varna

Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 2-1 Spartak Varna tại First League, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 4, hòa 2, Spartak Varna thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 30
Sân vận động
Huvepharma Arena, Razgrad
Phong độ
WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
LLLDD Spartak Varna
  1. 9' J. Piotrowski 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' Xandy
  4. 61' C. Ilić Xande
  5. 70' Kwadwo Duah
  6. 71' G. Rusev Erick Marcus
  7. 71' A. Camara J. Piotrowski
  8. 73' Caio Vidal
  9. 76' 1-1 D. Mitkov
  10. 85' A. Georgiev Berna
  11. 87' E. Rodríguez Caio Vidal
  12. 87' K. Duah 2-1
  13. 90'+2 E. Bille K. Duah
  14. 90' D. Ivanov M. Stoev
  15. FT2-1

Đội hình

PFC Ludogorets Razgrad Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Jovičević
  1. 1S. Padt 6.5
  2. 16A. Witry 7.3
  3. 15E. Kurtulus 7.0
  4. 24O. Verdon 6.9
  5. 17Son 7.0
  6. 23Deroy Duarte 6.9
  7. 77Erick Marcus ▼ 71' 7.9
  8. 18I. Chochev 7.2
  9. 6J. Piotrowski ▼ 71' 7.3
  10. 11Caio Vidal ▼ 87' 8.3
  11. 9K. Duah ▼ 90' 7.7

Dự bị 9

  1. 19G. Rusev ▲ 71' 6.6
  2. 20A. Camara ▲ 71' 6.3
  3. 25E. Rodríguez ▲ 87' 7.7
  4. 29E. Bille ▲ 90'
  5. 3A. Nedyalkov
  6. 8T. Nedelev
  7. 10A. Baroan
  8. 39H. Bonmann
  9. 82I. Yordanov
Spartak Varna Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Kirov
  1. 76M. Velichkov 7.5
  2. 3M. Jurić-Petrašilo 7.2
  3. 4F. Strauß 6.3
  4. 19M. Stoev ▼ 90' 6.7
  5. 20D. Lozev 6.3
  6. 5Y. Baurenski 6.9
  7. 8F. Lesniak 6.9
  8. 21P. Konaté 6.7
  9. 17Xande ▼ 61' 6.5
  10. 9D. Mitkov 7.2
  11. 7Berna ▼ 85' 6.9

Dự bị 6

  1. 16C. Ilić ▲ 61' 6.3
  2. 13A. Georgiev ▲ 85' 6.3
  3. 18D. Ivanov ▲ 90'
  4. 23M. Kovaliov
  5. 88R. Dimitrov
  6. 50M. Zorica

Thống kê

0210
110
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm4
7Trúng đích2
4Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
10Phạt góc1
2Việt vị0
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
609Chuyền bóng350
544Chuyền chính xác299
89%Chính xác chuyền85%
2.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Ludogorets Razgrad
30 62 - 14 +48 76
2
PFC Levski Sofia
36 64 - 29 +35 72
4
FC Arda Kardzhali
36 54 - 41 +13 58
4
PFC Cherno More Varna
30 41 - 25 +16 53
5
Botev Plovdiv
30 32 - 31 +1 49
6
Spartak Varna
30 39 - 38 +1 48
7
PFC CSKA Sofia
30 40 - 27 +13 47
8
PFC Beroe Stara Zagora
30 34 - 29 +5 42
9
Slavia Sofia
30 43 - 42 +1 42
10
FC CSKA 1948 Sofia
30 38 - 44 -6 34
11
Septemvri Sofia
30 32 - 47 -15 33
12
Lokomotiv Sofia
30 29 - 49 -20 30
13
Levski Krumovgrad
30 16 - 31 -15 30
14
Lokomotiv Plovdiv
30 27 - 40 -13 28
15
Botev Vratsa
30 24 - 57 -33 21
16
Hebar 1918
30 23 - 52 -29 17
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

69Trận đấu41
130Ghi được54
59Thủng lưới58
1.88Bàn thắng mỗi trận1.32
33Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn23
63Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu