PFC Ludogorets Razgrad vs Spartak Varna
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 1-1 Spartak Varna tại First League, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 4, hòa 2, Spartak Varna thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 12
- Sân vận động
- Huvepharma Arena, Razgrad
- Phong độ
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- LLLDD Spartak Varna
- 27' 0-1 Xande · G. Stojanovski
- 40' Bernard Tekpetey
- HT0-1
- 46' ▲ I. Chochev ▼ Pedro Naressi
- 46' ▲ E. Bile ▼ M. Machado
- 46' ▲ S. Ivanov ▼ Son
- 50' P. Stanic · I. Chochev 1-1
- 66' Damyan Yordanov
- 67' ▲ D. Duarte ▼ B. Tekpetey
- 76' ▲ Erick Marcus ▼ F. Kaloc
- 76' ▲ Z. Pehlivanov ▼ E. Yanchev
- 85' Maksym Kovalyov
- 88' ▲ D. Halachev ▼ D. Ivanov
- 88' ▲ S. Moukachar ▼ D. Yordanov
- 90' Daniel Todorov Halachev
- 90'+2 ▲ I. Aleksiev ▼ Berna
- FT1-1
Đội hình
- 39H. Bonmann 6.9
- 17Son ▼ 46' 6.5
- 24O. Verdon 7.2
- 4D. Almeida 8.2
- 3A. Nedyalkov 7.0
- 26F. Kaloc ▼ 76' 7.2
- 30Pedro Naressi ▼ 46' 6.7
- 14P. Stanic ⚽ 7.6
- 11Caio Vidal 7.7
- 10M. Machado ▼ 46' 6.7
- 37B. Tekpetey ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 67D. Hristov
- 2J. Andersson
- 18I. Chochev ▲ 46' 7.7
- 23D. Duarte ▲ 67' 6.7
- 29E. Bile ▲ 46' 6.7
- 42S. Shishkov
- 77Erick Marcus ▲ 76' 7.0
- 82I. Yordanov
- 99S. Ivanov ▲ 46' 7.2
- 23M. Kovalyov 6.9
- 50I. Budinov 6.7
- 3M. Juric-Petrasilo 7.2
- 44A. Granchov 6.9
- 19E. Yanchev ▼ 76' 6.3
- 17T. Marinov 6.6
- 88D. Yordanov ▼ 88' 7.3
- 8D. Ivanov ▼ 88' 6.9
- 7Berna ▼ 90' 6.3
- 21Xande ⚽ 7.3
- 90G. Stojanovski ⇢ 6.7
Dự bị 9
- 1I. Shalamanov-Trenkov
- 4I. Aleksiev ▲ 90'
- 6Z. Pehlivanov ▲ 76' 6.5
- 9D. Halachev ▲ 88' 6.3
- 13T. Millimono
- 18S. Moukachar ▲ 88' 6.3
- 22A. Yanchev
- 39K. Kurbanov
- 77A. Aleksandrov
Thống kê
01⚑7
⚑230
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm10
4Trúng đích3
11Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
7Phạt góc2
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
547Chuyền bóng314
461Chuyền chính xác244
84%Chính xác chuyền78%
2.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
60Trận đấu41
90Ghi được42
57Thủng lưới61
1.5Bàn thắng mỗi trận1.02
26Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn20
56Hiệp hai25