Spartak Varna vs PFC Ludogorets Razgrad
Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 1-5 PFC Ludogorets Razgrad tại First League, 19 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 0, hòa 2, PFC Ludogorets Razgrad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Varna
- Phong độ
- LLLDD Spartak Varna
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- 29' 0-1 I. Chochev · Erick Marcus
- 39' Edvin Kurtulus
- 42' Pedro Victor
- 45'+1 ▲ M. Kovalyov ▼ T. Chunchukov
- HT0-1
- 46' ▲ B. Tekpetey ▼ Pedro Naressi
- 47' 0-2 K. Duah · B. Tekpetey
- 50' 0-3 I. Chochev · P. Stanic
- 53' 0-4 Erick Marcus · P. Stanic
- 57' Edvin Kurtulus
- 57' Edvin Kurtulus
- 61' ▲ I. Nachmias ▼ Erick Marcus
- 66' ▲ A. Nedyalkov ▼ O. Verdon
- 66' ▲ A. Salido Tajero ▼ K. Duah
- 74' ▲ E. John ▼ B. Ivanov
- 74' ▲ S. Moukachar ▼ T. Marinov
- 79' ▲ E. Bile ▼ P. Stanic
- 83' M. Georgiev 1-4
- 90' 1-5 E. Bile11m
- FT1-5
Đội hình
- 1P. Ribeiro 5.9
- 50M. Georgiev ⚽ 5.9
- 3M. Juric-Petrasilo 5.9
- 5D. Krastev 5.9
- 2B. Ivanov ▼ 74' 5.3
- 17T. Marinov ▼ 74' 6.7
- 44A. Granchov 6.7
- 10J. Lopes 6.3
- 90G. Stojanovski 5.9
- 21Xande 6.2
- 9T. Chunchukov ▼ 45' 6.2
Dự bị 9
- 23M. Kovalyov ▲ 45' 5.5
- 4I. Aleksiev
- 6E. John ▲ 74' 6.9
- 7P. Prindzhev
- 8D. Ivanov
- 11A. Georgiev
- 18S. Moukachar ▲ 74' 6.3
- 22A. Yanchev
- 39K. Kurbanov
- 39H. Bonmann 6.2
- 2J. Andersson 6.7
- 15E. Kurtulus 6.2
- 24O. Verdon ▼ 66' 7.0
- 27Vinicius Nogueira 7.3
- 77Erick Marcus ⚽ ⇢ ▼ 61' 8.9
- 30Pedro Naressi ▼ 46' 6.7
- 23D. Duarte 7.0
- 18I. Chochev ⚽2 8.6
- 14P. Stanic ⇢2 ▼ 79' 8.5
- 9K. Duah ⚽ ▼ 66' 7.7
Dự bị 9
- 1S. Padt
- 3A. Nedyalkov ▲ 66' 6.2
- 7A. Salido Tajero ▲ 66' 6.3
- 17Son
- 29E. Bile ⚽ ▲ 79' 7.0
- 37B. Tekpetey ▲ 46' 7.9
- 55I. Nachmias ▲ 61' 6.3
- 76K. Dimitrov
- 83R. Ivanov
Thống kê
10⚑1
⚑721
34%Kiểm soát bóng66%
6Dứt điểm14
2Trúng đích7
2Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
1Phạt góc7
2Việt vị0
6Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
309Chuyền bóng622
255Chuyền chính xác557
83%Chính xác chuyền90%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
41Trận đấu60
42Ghi được90
61Thủng lưới57
1.02Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới26
20Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai56