Dunav Ruse vs Lokomotiv Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: Dunav Ruse 0-3 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 9 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dunav Ruse thắng 3, hòa 1, Lokomotiv Plovdiv thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 19
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Rousse
- Trọng tài
- G. Nikolov
- Phong độ
- LWLDL Dunav Ruse
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- 14' 0-1 D. Iliev
- 23' Ivailo Lazarov
- 41' 0-2 A. Ožbolt
- HT0-2
- 49' Aleksandar Isaevski
- 59' ▲ M. Kostadinov ▼ A. Isaevski
- 59' ▲ P. Vitanov ▼ A. Ožbolt
- 75' ▲ A. Aralica ▼ P. Umarbaev
- 77' ▲ K. Varbanov ▼ S. Shterev
- 87' ▲ S. Ivanov ▼ A. Ahmedov
- 88' ▲ N. Nikolaev ▼ B. Karagaren
- 88' 0-3 B. Karagaren
- FT0-3
Đội hình
- 21B. Makendzhiev
- 16M. Kovachev
- 5L. Nikolov
- 22M. Milchev
- 18A. Isaevski ▼ 59'
- 7I. Lazarov
- 11D. Dimov
- 8S. Shterev ▼ 77'
- 12Fernando Henrique
- 99S. Hristov
- 9A. Ahmedov ▼ 87'
Dự bị 7
- 77M. Kostadinov ▲ 59'
- 29K. Varbanov ▲ 77'
- 23S. Ivanov ▲ 87'
- 33G. Ganev
- 10B. Dimitrov
- 17M. Rusanov
- 6S. Dochev
- 71M. Lukov
- 20M. Petrović
- 5David Malembana
- 61Dinis Almeida
- 50J. Tomašević
- 6S. Eze
- 21G. Iliev
- 10P. Umarbaev ▼ 75'
- 14D. Iliev
- 9B. Karagaren ▼ 88'
- 12A. Ožbolt ▼ 59'
Dự bị 7
- 34P. Vitanov ▲ 59'
- 77A. Aralica ▲ 75'
- 44N. Nikolaev ▲ 88'
- 1I. Pirgov
- 7M. Tsvetanov
- 13E. Bahtić
- 25L. Masoero
Thống kê
02⚑4
⚑1300
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm11
2Trúng đích7
4Chệch đích4
4Phạt góc13
0Việt vị11
18Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 59 - 18 | +41 | 72 | |
| 3 | 26 | 41 - 17 | +24 | 50 | |
| 4 | 26 | 43 - 19 | +24 | 49 | |
| 5 | 31 | 53 - 35 | +18 | 53 | |
| 5 | 26 | 36 - 28 | +8 | 45 | |
| 6 | 26 | 44 - 34 | +10 | 43 | |
| 7 | 26 | 32 - 24 | +8 | 40 | |
| 8 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 30 | |
| 10 | 26 | 31 - 45 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 46 | -25 | 22 | |
| 13 | 26 | 21 - 49 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 15 - 54 | -39 | 6 |
Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
33Trận đấu41
28Ghi được65
61Thủng lưới41
0.85Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai31