Dunav Ruse vs Lokomotiv Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: Dunav Ruse 1-0 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 21 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dunav Ruse thắng 3, hòa 1, Lokomotiv Plovdiv thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 12
- Trọng tài
- Valentin Stanchev, Bulgaria
- Phong độ
- LWLDL Dunav Ruse
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- 28' Stephen Eze
- 32' Ante Aralica
- 40' Martin Kovachev
- 44' Krasimir Stanoev
- HT0-0
- 52' Miloš Petrović
- 54' Branimir Kostadinov
- 54' ▲ V. Posinković ▼ A. Aralica
- 59' Josip Tomašević
- 63' ▲ D. Pehlivanov ▼ M. NDiaye
- 63' ▲ A. Ožbolt ▼ P. Umarbaev
- 67' K. Stanoev11m 1-0
- 75' ▲ I. Isa ▼ A. Ahmedov
- 78' ▲ Eliton Junior ▼ A. Bouhna
- 88' Daniel Pehlivanov
- 88' ▲ D. Mensah ▼ H. Popadiyn
- FT1-0
Đội hình
- 12F. Dimitrov
- 16M. Kovachev
- 83H. Popadiyn ▼ 88'
- 5G. Dinkov
- 24P. Petrov
- 31K. Stanoev
- 98S. Kovachev
- 77B. Kostadinov
- 17I. Kokonov
- 27M. N'Diaye
- 9A. Ahmedov ▼ 75'
Dự bị 7
- 11D. Pehlivanov ▲ 63'
- 22I. Isa ▲ 75'
- 99D. Mensah ▲ 88'
- 2Duda
- 8A. Ben Aicha
- 86S. Antonov
- 7A. Aleksandrov
- 71M. Lukov
- 5A. Georgiev
- 20M. Petrović
- 50J. Tomašević
- 6S. Eze
- 34I. Banović
- 91A. Bouhna ▼ 78'
- 10P. Umarbaev ▼ 63'
- 29Y. Angelov
- 9B. Karagaren
- 77A. Aralica ▼ 54'
Dự bị 7
- 44V. Posinković ▲ 54'
- 12A. Ožbolt ▲ 63'
- 61Eliton Junior ▲ 78'
- 13S. Raykov
- 15D. Vezalov
- 25L. Masoero
- 22Y. Yotov
Thống kê
04⚑2
⚑640
55%Kiểm soát bóng45%
5Dứt điểm3
2Trúng đích3
3Chệch đích0
2Phạt góc6
0Việt vị4
18Phạm lỗi27
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 19 | +48 | 79 | |
| 2 | 26 | 47 - 14 | +33 | 57 | |
| 3 | 36 | 64 - 37 | +27 | 66 | |
| 5 | 36 | 44 - 51 | -7 | 52 | |
| 6 | 36 | 44 - 36 | +8 | 50 | |
| 6 | 26 | 32 - 23 | +9 | 42 | |
| 7 | 26 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 8 | 26 | 32 - 28 | +4 | 35 | |
| 9 | 26 | 28 - 31 | -3 | 33 | |
| 10 | 26 | 29 - 40 | -11 | 31 | |
| 11 | 26 | 17 - 39 | -22 | 25 | |
| 12 | 26 | 23 - 52 | -29 | 21 | |
| 13 | 26 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 14 | 26 | 12 - 60 | -48 | 6 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Relegation Round
So sánh
34Trận đấu40
39Ghi được47
59Thủng lưới43
1.15Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai25