Lokomotiv Plovdiv vs Dunav Ruse
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 4-1 Dunav Ruse tại First League, 9 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 4, hòa 1, Dunav Ruse thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Plovdiv
- Trọng tài
- Volen Tsinkov, Bulgaria
- Phong độ
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- LWLDL Dunav Ruse
- 14' Georgi Dinkov
- 18' Svilen Shterev
- 24' D. Iliev 1-0
- 30' 1-1 I. Isa
- 34' E. Bahtić 2-1
- 45' Emin Ahmed
- 45'+2 D. Iliev 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ L. Masoero ▼ M. Petrović
- 46' ▲ M. Stankev ▼ D. Firțulescu
- 63' ▲ A. Ahmedov ▼ S. Shterev
- 65' Aleksandar Isaevski
- 68' ▲ A. Ožbolt ▼ E. Bahtić
- 80' ▲ M. N'Diaye ▼ B. Vasev
- 87' Diyan Dimov
- 90' Krasimir Stanoev
- 90' ▲ N. Marić ▼ A. Aralica
- 90'+2 I. Banović 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 71M. Lukov
- 5A. Georgiev
- 20M. Petrović ▼ 46'
- 50J. Tomašević
- 6S. Eze
- 14D. Iliev
- 34I. Banović
- 91A. Bouhna
- 29Y. Angelov
- 13E. Bahtić ▼ 68'
- 77A. Aralica ▼ 90'
Dự bị 7
- 25L. Masoero ▲ 46'
- 12A. Ožbolt ▲ 68'
- 88N. Marić ▲ 90'
- 1I. Pirgov
- 9B. Karagaren
- 10P. Umarbaev
- 44V. Posinković
- 21B. Makendzhiev
- 16M. Kovachev
- 5G. Dinkov
- 77E. Ahmed
- 24A. Isaevski
- 10D. Firțulescu ▼ 46'
- 11D. Dimov
- 14B. Vasev ▼ 80'
- 8S. Shterev ▼ 63'
- 31K. Stanoev
- 22I. Isa
Dự bị 7
- 7M. Stankev ▲ 46'
- 9A. Ahmedov ▲ 63'
- 27M. N'Diaye ▲ 80'
- 2S. Inkoom
- 4P. Patev
- 83H. Popadiyn
- 86S. Antonov
Thống kê
00⚑4
⚑460
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm5
6Trúng đích2
7Chệch đích3
4Phạt góc4
3Việt vị1
14Phạm lỗi16
0Thẻ vàng6
0Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 19 | +48 | 79 | |
| 2 | 26 | 47 - 14 | +33 | 57 | |
| 3 | 36 | 64 - 37 | +27 | 66 | |
| 5 | 36 | 44 - 51 | -7 | 52 | |
| 6 | 36 | 44 - 36 | +8 | 50 | |
| 6 | 26 | 32 - 23 | +9 | 42 | |
| 7 | 26 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 8 | 26 | 32 - 28 | +4 | 35 | |
| 9 | 26 | 28 - 31 | -3 | 33 | |
| 10 | 26 | 29 - 40 | -11 | 31 | |
| 11 | 26 | 17 - 39 | -22 | 25 | |
| 12 | 26 | 23 - 52 | -29 | 21 | |
| 13 | 26 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 14 | 26 | 12 - 60 | -48 | 6 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Relegation Round
So sánh
40Trận đấu34
47Ghi được39
43Thủng lưới59
1.18Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai14