Dunav Ruse vs Lokomotiv Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: Dunav Ruse 2-0 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 19 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dunav Ruse thắng 3, hòa 1, Lokomotiv Plovdiv thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 4
- Trọng tài
- Georgi Davidov, Bulgaria
- Phong độ
- LWLDL Dunav Ruse
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- 2' Lucas Masoero
- 3' D. Firțulescu11m 1-0
- 14' Svetoslav Kovachev
- 21' Svilen Shterev
- 40' D. Firțulescu 2-0
- HT2-0
- 54' Diyan Dimov
- 59' ▲ Z. Kalinov ▼ O. Yusein
- 66' ▲ M. Stankev ▼ D. Firțulescu
- 69' ▲ A. Ahmedov ▼ I. Isa
- 81' ▲ H. Popadiyn ▼ D. Dimov
- 81' ▲ M. Paskalev ▼ A. Ožbolt
- 85' ▲ I. Tomov ▼ N. Marić
- FT2-0
Đội hình
- 21B. Makendzhiev
- 16M. Kovachev
- 2S. Inkoom
- 5G. Dinkov
- 4P. Patev
- 10D. Firțulescu ▼ 66'
- 11D. Dimov ▼ 81'
- 14B. Vasev
- 8S. Shterev
- 98S. Kovachev
- 22I. Isa ▼ 69'
Dự bị 7
- 7M. Stankev ▲ 66'
- 9A. Ahmedov ▲ 69'
- 83H. Popadiyn ▲ 81'
- 23I. Munin
- 24A. Isaevski
- 77E. Ahmed
- 86S. Antonov
- 1I. Pirgov
- 5A. Georgiev
- 50J. Tomašević
- 25L. Masoero
- 10P. Umarbaev
- 61Eliton Junior
- 19Wiris
- 9B. Karagaren
- 12A. Ožbolt ▼ 81'
- 88N. Marić ▼ 85'
- 7O. Yusein ▼ 59'
Dự bị 7
- 3Z. Kalinov ▲ 59'
- 44M. Paskalev ▲ 81'
- 20I. Tomov ▲ 85'
- 22S. Boyadzhiev
- 91I. Karaivanov
- 13P. Petkov
- 34S. Totkov
Thống kê
03⚑8
⚑201
65%Kiểm soát bóng35%
7Dứt điểm6
3Trúng đích2
4Chệch đích4
8Phạt góc2
2Việt vị0
24Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 19 | +48 | 79 | |
| 2 | 26 | 47 - 14 | +33 | 57 | |
| 3 | 36 | 64 - 37 | +27 | 66 | |
| 5 | 36 | 44 - 51 | -7 | 52 | |
| 6 | 36 | 44 - 36 | +8 | 50 | |
| 6 | 26 | 32 - 23 | +9 | 42 | |
| 7 | 26 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 8 | 26 | 32 - 28 | +4 | 35 | |
| 9 | 26 | 28 - 31 | -3 | 33 | |
| 10 | 26 | 29 - 40 | -11 | 31 | |
| 11 | 26 | 17 - 39 | -22 | 25 | |
| 12 | 26 | 23 - 52 | -29 | 21 | |
| 13 | 26 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 14 | 26 | 12 - 60 | -48 | 6 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Relegation Round
So sánh
34Trận đấu40
39Ghi được47
59Thủng lưới43
1.15Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai25