Lokomotiv Plovdiv vs Dunav Ruse
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 1-1 Dunav Ruse tại First League, 29 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 4, hòa 1, Dunav Ruse thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Plovdiv
- Trọng tài
- Nikolai Kolev, Bulgaria
- Phong độ
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- LWLDL Dunav Ruse
- 4' Hristo Popadiyn
- 28' A. Ožbolt 1-0
- 35' ▲ I. Pirgov ▼ M. Lukov
- 38' Igor Banovic
- 45'+2 1-1 I. Isa
- HT1-1
- 47' Stephen Eze
- 63' Diyan Dimov
- 68' ▲ S. Kovachev ▼ D. Firțulescu
- 74' ▲ A. Ahmedov ▼ I. Isa
- 78' ▲ M. Tsvetanov ▼ B. Karagaren
- 80' Momchil Tsvetanov
- 83' ▲ Y. Angelov ▼ A. Ožbolt
- 86' ▲ K. Stanoev ▼ B. Vasev
- FT1-1
Đội hình
- 71M. Lukov ▼ 35'
- 15D. Vezalov
- 20M. Petrović
- 50J. Tomašević
- 6S. Eze
- 14D. Iliev
- 34I. Banović
- 10P. Umarbaev
- 13E. Bahtić
- 9B. Karagaren ▼ 78'
- 12A. Ožbolt ▼ 83'
Dự bị 7
- 1I. Pirgov ▲ 35'
- 7M. Tsvetanov ▲ 78'
- 29Y. Angelov ▲ 83'
- 5A. Georgiev
- 25L. Masoero
- 77A. Aralica
- 88N. Marić
- 21B. Makendzhiev
- 16M. Kovachev
- 2S. Inkoom
- 83H. Popadiyn
- 23I. Munin
- 4P. Patev
- 24A. Isaevski
- 10D. Firțulescu ▼ 68'
- 11D. Dimov
- 14B. Vasev ▼ 86'
- 22I. Isa ▼ 74'
Dự bị 7
- 98S. Kovachev ▲ 68'
- 9A. Ahmedov ▲ 74'
- 31K. Stanoev ▲ 86'
- 5G. Dinkov
- 8S. Shterev
- 86S. Antonov
- 27M. N'Diaye
Thống kê
03⚑4
⚑120
65%Kiểm soát bóng35%
8Dứt điểm3
2Trúng đích3
6Chệch đích0
4Phạt góc1
4Việt vị0
16Phạm lỗi22
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 19 | +48 | 79 | |
| 2 | 26 | 47 - 14 | +33 | 57 | |
| 3 | 36 | 64 - 37 | +27 | 66 | |
| 5 | 36 | 44 - 51 | -7 | 52 | |
| 6 | 36 | 44 - 36 | +8 | 50 | |
| 6 | 26 | 32 - 23 | +9 | 42 | |
| 7 | 26 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 8 | 26 | 32 - 28 | +4 | 35 | |
| 9 | 26 | 28 - 31 | -3 | 33 | |
| 10 | 26 | 29 - 40 | -11 | 31 | |
| 11 | 26 | 17 - 39 | -22 | 25 | |
| 12 | 26 | 23 - 52 | -29 | 21 | |
| 13 | 26 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 14 | 26 | 12 - 60 | -48 | 6 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Relegation Round
So sánh
40Trận đấu34
47Ghi được39
43Thủng lưới59
1.18Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai14