Novorizontino vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 3-0 America Mineiro tại Serie B, 20 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Novorizontino thắng 2, hòa 2, America Mineiro thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 23
- Phong độ
- DWWWW Novorizontino
- LLLWL America Mineiro
- 17' Paulo Victor
- 19' Madson
- 23' Patrick · Diego Mathias 1-0
- 33' Manoel
- 39' Rômulo11mhỏng 11m
- HT1-0
- 46' ▲ Jorge Jimenez ▼ Manoel
- 46' ▲ Guilherme Parede ▼ Gonzalo Mastriani
- 66' ▲ R. Pineiro ▼ Yago Souza
- 67' ▲ Juninho ▼ Reidiney
- 67' ▲ Vinicius Paiva ▼ Diego Mathias
- 71' Patrick
- 76' ▲ F. Elizari ▼ Willian Bigode
- 81' Robson 2-0
- 82' ▲ Nicolas Careca ▼ Robson
- 82' ▲ Carlao ▼ Romulo
- 84' ▲ Felipe Amaral ▼ Gustavo Barreto
- 86' Nicolas Careca
- 89' ▲ Marlon ▼ Leo Naldi
- 90' Carlao · Luis Oyama 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 93Jordi 6.9
- 2Madson 6.9
- 26Gabriel Bahia 7.2
- 4Patrick ⚽ 7.9
- 5Sander 7.3
- 6Luis Oyama ⇢ 7.9
- 18Leo Naldi ▼ 89' 6.2
- 41Reidiney ▼ 67' 7.2
- 10Romulo ▼ 82' 7.0
- 27Diego Mathias ⇢ ▼ 67' 7.6
- 11Robson ⚽ ▼ 82' 8.2
Dự bị 12
- 31Cesar Augusto
- 66Maykon Jesus
- 14Eduardo Brock
- 3Carlinhos
- 17Matheus Bianqui
- 19Diego Galo
- 28Marlon ▲ 89'
- 50Juninho ▲ 67' 6.7
- 30Nicolas Careca ▲ 82' 6.7
- 16Vinicius Paiva ▲ 67' 6.9
- 9Carlao ⚽ ▲ 82' 7.6
- 35Hector Bianchi
- 91Bruno Brigido 7.9
- 45Ricardo Silva 7.0
- 26Manoel ▼ 46' 6.5
- 3L. Sosa 6.0
- 15Alex Silva 6.5
- 88Gustavo Barreto ▼ 84' 6.7
- 10Yago Souza ▼ 66' 6.3
- 25T. Ostchega 6.6
- 20Paulo Victor 6.3
- 17Gonzalo Mastriani ▼ 46' 6.7
- 9Willian Bigode ▼ 76' 6.9
Dự bị 11
- 1Gustavo
- 19William
- 29Dalbert
- 31Fabio
- 4Rafa Barcelos
- 5F. Elizari ▲ 76' 6.2
- 93Jorge Jimenez ▲ 46' 6.3
- 8Felipe Amaral ▲ 84' 6.2
- 7Guilherme Parede ▲ 46' 7.2
- 14R. Pineiro ▲ 66' 6.5
- 99Marcelo Macola
Thống kê
03⚑13
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
24Dứt điểm7
8Trúng đích2
11Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
13Phạt góc2
4Việt vị1
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
412Chuyền bóng423
348Chuyền chính xác353
84%Chính xác chuyền83%
3.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 30 - 15 | +15 | 50 | |
| 2 | 27 | 28 - 21 | +7 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 10 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 11 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
17Ghi được9
9Thủng lưới18
1.7Bàn thắng mỗi trận0.9
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai7