Novorizontino vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 1-1 America Mineiro tại Serie B, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Novorizontino thắng 2, hòa 2, America Mineiro thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi, Novo Horizonte, São Paulo
- Phong độ
- DWWWW Novorizontino
- LLLWL America Mineiro
- 2' Neto Pessoa · Marlon 1-0
- 5' Mateus Henrique
- 12' Léo Tocantins
- 39' 1-1 Alê · Marlon
- HT1-1
- 46' ▲ Willian Farias ▼ Léo Tocantins
- 47' Willian Farias
- 53' Ricardo Silva
- 61' ▲ Vinícius ▼ Matheus Davó
- 66' Rodrigo Soares
- 73' ▲ Daniel Júnior ▼ Felipe Amaral
- 74' ▲ Daniel Borges ▼ Mateus Henrique
- 75' ▲ Fabrício Daniel ▼ Marlon
- 75' ▲ Igor Formiga ▼ Rodrigo Soares
- 80' ▲ Lucca ▼ Rodolfo
- 83' ▲ Adyson ▼ F. Elizari
- 83' ▲ Jonathas ▼ Fabinho
- 87' Lucca
- 87' Alê
- 89' ▲ Geovane ▼ Eduardo
- FT1-1
Đội hình
- 93Jordi 6.5
- 2Rodrigo Soares ▼ 75' 6.7
- 33Renato Palm 7.0
- 3Rafael Donato 6.9
- 4Patrick 6.5
- 100Léo Tocantins ▼ 46' 6.2
- 30Waguininho 7.0
- 21Eduardo ▼ 89' 6.9
- 28Marlon ⇢ ▼ 75' 6.6
- 9Neto Pessoa ⚽ 7.6
- 7Rodolfo ▼ 80' 7.0
Dự bị 12
- 8Willian Farias ▲ 46' 6.9
- 77Fabrício Daniel ▲ 75' 6.3
- 31Igor Formiga ▲ 75' 6.9
- 11Lucca ▲ 80' 6.3
- 5Geovane ▲ 89' 6.3
- 99Lucas Cardoso
- 1Airton
- 14Danilo Barcelos
- 16Reverson
- 23Marcelo
- 25Luisão
- 26Dantas
- 1Elias 6.3
- 36Mateus Henrique ▼ 74' 6.2
- 45Ricardo Silva 6.7
- 33Éder 6.7
- 6Marlon ⇢ ▼ 75' 6.9
- 8Juninho 6.2
- 19Felipe Amaral ▼ 73' 6.3
- 28Fabinho ▼ 83' 6.9
- 16Alê ⚽ 7.6
- 5F. Elizari ▼ 83' 7.0
- 88Matheus Davó ▼ 61' 6.6
Dự bị 12
- 7Vinícius ▲ 61' 6.7
- 80Daniel Júnior ▲ 73' 6.3
- 20Daniel Borges ▲ 74' 6.5
- 44Adyson ▲ 83' 6.3
- 99Jonathas ▲ 83' 6.5
- 30Nicolas
- 71Jhow
- 31Dalberson
- 11Felipe Azevedo
- 75Rodriguinho
- 3Lucão
- 68Yago Santos
Thống kê
04⚑3
⚑630
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm9
2Trúng đích1
6Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
3Phạt góc6
4Việt vị1
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
0Cứu thua1
259Chuyền bóng566
169Chuyền chính xác453
65%Chính xác chuyền80%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu49
60Ghi được70
43Thủng lưới42
1.15Bàn thắng mỗi trận1.43
19Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai35