America Mineiro vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 2-0 Novorizontino tại Serie B, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 1, hòa 2, Novorizontino thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- LLLWL America Mineiro
- DWWWW Novorizontino
- 39' Waguininho
- 40' Waguininho
- 45'+2 Vitor Jacaré · M. Benítez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Danilo Barcelos ▼ Reverson
- 46' ▲ Willian Farias ▼ Raul Prata
- 46' ▲ Neto Pessoa ▼ Lucca
- 53' Alê · M. Benítez 2-0
- 62' ▲ Adyson ▼ Vitor Jacaré
- 65' ▲ Paulo Vitor ▼ Marlon
- 72' ▲ Fabinho ▼ Felipe Azevedo
- 73' ▲ Dantas ▼ Eduardo
- 83' ▲ Nicolas ▼ Marlon
- 83' ▲ Rodriguinho ▼ M. Benítez
- 83' ▲ Wallisson ▼ Juninho
- 90'+6 Rodriguinho
- 90'+7 Luis Fellipe
- FT2-0
Đội hình
- 31Dalberson 6.6
- 36Mateus Henrique 7.5
- 45Ricardo Silva 7.2
- 33Éder 7.2
- 6Marlon ▼ 83' 7.2
- 8Juninho ▼ 83' 7.2
- 16Alê ⚽ 8.7
- 29Vitor Jacaré ⚽ ▼ 62' 7.5
- 10M. Benítez ⇢2 ▼ 83' 8.3
- 11Felipe Azevedo ▼ 72' 7.0
- 78Renato Marques 6.9
Dự bị 12
- 44Adyson ▲ 62' 6.9
- 28Fabinho ▲ 72' 6.9
- 30Nicolas ▲ 83' 6.6
- 75Rodriguinho ▲ 83' 6.6
- 77Wallisson ▲ 83' 6.9
- 39Flávio
- 1Elias
- 18Júlio
- 20Daniel Borges
- 97Gustavinho
- 19Felipe Amaral
- 4Pedro Barcelos
- 93Jordi 7.7
- 22Raul Prata ▼ 46' 6.6
- 25Luisão 6.3
- 37César Martins 7.3
- 33Renato Palm 7.5
- 16Reverson ▼ 46' 6.3
- 30Waguininho 5.5
- 5Geovane 6.2
- 28Marlon ▼ 83' 6.7
- 21Eduardo ▼ 73' 6.3
- 11Lucca ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 14Danilo Barcelos ▲ 46' 6.5
- 8Willian Farias ▲ 46' 6.6
- 9Neto Pessoa ▲ 46' 6.3
- 75Paulo Vitor ▲ 65' 6.7
- 26Dantas ▲ 73' 6.3
- 7Rodolfo
- 1Airton
- 56Enzo Rocha
- 77Fabrício Daniel
- 3Rafael Donato
Thống kê
01⚑7
⚑211
73%Kiểm soát bóng27%
23Dứt điểm7
9Trúng đích1
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm2
15Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn0
7Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
751Chuyền bóng273
664Chuyền chính xác194
88%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu52
70Ghi được60
42Thủng lưới43
1.43Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai29