America Mineiro vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 2-2 Novorizontino tại Serie B, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 1, hòa 2, Novorizontino thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 35
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- LLWLW America Mineiro
- WWWWW Novorizontino
- 29' 0-1 Cesar Martins · Romulo
- 35' Waguininho
- 45' Willian Bigode · Miguelito 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Thauan ▼ C. Ortiz
- 58' Emerson Santos
- 64' ▲ Jhosefer ▼ Miqueias
- 67' ▲ Willian Farias ▼ Romulo
- 67' ▲ Lucca ▼ Robson
- 77' ▲ Aloisio ▼ Felipe Amaral
- 77' ▲ Rafa Silva ▼ Willian Bigode
- 82' ▲ Rafa Barcelos ▼
- 83' ▲ Matheus Frizzo ▼ Tavinho
- 83' ▲ Bruno Jose ▼ Waguininho
- 83' ▲ O. Ruiz ▼ Fabio Matheus
- 87' Miguelito · Rafa Silva 2-1
- 90'+2 Jhosefer
- 90'+1 Dantas
- 90' 2-2 Dantas · Matheus Frizzo
- FT2-2
Đội hình
- 1Gustavo 7.2
- 18Julio Cesar 6.5
- 2Emerson Santos 7.3
- 3Lucao 7.0
- 29Paulinho 6.9
- 42Miqueias ▼ 64' 6.7
- 8Felipe Amaral ▼ 77' 7.3
- 40Yago Souza 7.0
- 7Miguelito ⚽ ⇢ 8.7
- 9Willian Bigode ⚽ ▼ 77' 6.9
- 10C. Ortiz ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 27Cassio Meneses
- 23Mariano
- 4Rafa Barcelos ▲ 82' 6.2
- 20Aloisio ▲ 77'
- 21Jhosefer ▲ 64' 6.7
- 33Yago Santos
- 69Thauan ▲ 46'
- 70David da Hora
- 19Guilherme Pato
- 28Fabinho
- 99Rafa Silva ▲ 77' 7.3
- 11Heber
- 1Airton 6.0
- 2Rodrigo Soares 7.3
- 37Cesar Martins ⚽ 7.3
- 26Dantas ⚽ 7.3
- 77Mayk 6.9
- 6Luis Oyama 7.3
- 47Fabio Matheus ▼ 83' 6.6
- 30Waguininho ▼ 83' 7.2
- 25Romulo ⇢ ▼ 67' 7.5
- 15Tavinho ▼ 83' 6.7
- 11Robson ▼ 67' 6.5
Dự bị 12
- 93Jordi
- 3Rafael Donato
- 4Patrick
- 5Jean Irmer
- 8Willian Farias ▲ 67' 6.7
- 9Lucca ▲ 67' 6.5
- 10Matheus Frizzo ▲ 83' 7.2
- 17Bruno Jose ▲ 83' 6.3
- 19Leo Tocantins
- 20Airton 6.0
- 22O. Ruiz ▲ 83' 6.3
- 90Caio Dantas
Thống kê
02⚑5
⚑1020
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm17
2Trúng đích6
10Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
5Phạt góc10
0Việt vị4
6Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
402Chuyền bóng367
327Chuyền chính xác303
81%Chính xác chuyền83%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
51Trận đấu56
58Ghi được61
56Thủng lưới50
1.14Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai38