Novorizontino vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 3-1 America Mineiro tại Serie B, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Novorizontino thắng 2, hòa 2, America Mineiro thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 16
- Phong độ
- DWWWW Novorizontino
- LLLWL America Mineiro
- 35' 0-1 Cauan Barros · Miguelito
- 45' Matheus Frizzo11m 1-1
- HT1-1
- 47' Dantas
- 54' ▲ Pablo Dyego ▼ Leo Natel
- 55' ▲ Mayk ▼ Marlon
- 63' ▲ Airton ▼ Bruno Jose
- 65' ▲ Figueiredo ▼ Stenio
- 68' Cauan Barros
- 71' Pablo Dyego · Robson 2-1
- 75' Pablo Dyego
- 80' ▲ Jhosefer ▼ Mariano
- 80' ▲ F. Elizari ▼ Cauan Barros
- 84' Fernando Elizari
- 87' ▲ Felipe Amaral ▼ Miguelito
- 87' ▲ Breno ▼ Miqueias
- 88' Júlio César
- 90'+8 ▲ Luis Oyama ▼ Matheus Frizzo
- 90'+8 ▲ Willian Farias ▼ Robson
- 90' Cesar Martins 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1Airton 7.6
- 2Rodrigo Soares 6.9
- 37Cesar Martins ⚽ 7.9
- 26Dantas 6.6
- 47Fabio Matheus 7.5
- 28Marlon ▼ 55' 6.7
- 5Jean Irmer 7.0
- 10Matheus Frizzo ⚽ ▼ 90' 7.7
- 17Bruno Jose ▼ 63' 7.0
- 11Robson ⇢ ▼ 90' 7.3
- 38Leo Natel ▼ 54' 6.3
Dự bị 12
- 93Jordi
- 3Rafael Donato
- 6Luis Oyama ▲ 90'
- 7Pablo Dyego ⚽ ▲ 54' 7.3
- 8Willian Farias ▲ 90'
- 9Lucca
- 15Tavinho
- 19Leo Tocantins
- 20Airton ▲ 63' 6.5
- 22O. Ruiz
- 31Igor Formiga
- 77Mayk ▲ 55' 6.7
- 1Matheus Mendes 6.2
- 18Julio Cesar 6.2
- 45Ricardo Silva 6.3
- 3Lucao 7.0
- 23Mariano ▼ 80' 6.7
- 42Miqueias ▼ 87' 6.5
- 88Cauan Barros ⚽ ▼ 80' 7.7
- 6Marlon ▼ 55' 7.5
- 17Stenio ▼ 65' 7.2
- 9Willian Bigode 6.3
- 7Miguelito ⇢ ▼ 87' 6.9
Dự bị 11
- 31Dalberson
- 29Paulinho
- 14Rafa Barcelos
- 8Felipe Amaral ▲ 87' 6.3
- 15Kaua Diniz
- 33Yago Santos
- 21Jhosefer ▲ 80' 6.5
- 5F. Elizari ▲ 80' 6.2
- 25David Lopes
- 22Figueiredo ▲ 65' 7.2
- 99Breno ▲ 87' 6.2
Thống kê
01⚑2
⚑330
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm17
5Trúng đích7
7Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm9
7Bị chặn3
2Phạt góc3
3Việt vị0
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
6Cứu thua2
376Chuyền bóng317
309Chuyền chính xác247
82%Chính xác chuyền78%
2.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
56Trận đấu51
61Ghi được58
50Thủng lưới56
1.09Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai34