Esporte Clube Juventude vs Fortaleza EC
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Juventude 0-0 Fortaleza EC tại Serie B, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 0, hòa 1, Fortaleza EC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 22
- Phong độ
- DWWDD Esporte Clube Juventude
- DDWDW Fortaleza EC
- 29' Lucas Mineiro
- HT0-0
- 59' ▲ Luan Martins ▼ Lucas Mineiro
- 59' ▲ Alan Kardec ▼ L. Amarilla
- 62' Titi
- 64' ▲ Paulo Baya ▼ Nathan Fogaca
- 68' ▲ Gabriel Pires ▼ MP
- 69' Marcos Paulo
- 73' ▲ Rai Ramos ▼ Aderlan
- 73' ▲ Lucas Alves ▼ Alisson Safira
- 77' Pierre
- 82' ▲ Lucas Crispim ▼ Welliton
- 82' ▲ Vitinho ▼ Pierre
- 90'+2 ▲ Neris ▼ Mauricio Junior
- FT0-0
Đội hình
- 12Pedro Rocha
- 34Rodrigo Sam
- 3Titi
- 47Marcos Paulo
- 13Aderlan▼ 73'
- 75Rai Silva
- 8Lucas Mineiro▼ 59'
- 16Diogo Barbosa
- 25Alisson Safira▼ 73'
- 18L. Amarilla▼ 59'
- 10MP▼ 68'
Dự bị 12
- 21Ruan Carneiro
- 2Rai Ramos▲ 73'
- 6Wadson
- 97Gabriel Pinheiro
- 30Patryck
- 29Gabriel Pires▲ 68'
- 5Luan Martins▲ 59'
- 26I. Ly
- 11Fabio Lima
- 9Alan Kardec▲ 59'
- 17M. Castro
- 72Lucas Alves▲ 73'
- 1Joao Ricardo
- 22Mailton
- 3Lucas Gazal
- 6T. Cardona
- 13Mauricio Junior▼ 90'
- 88Lucas Sasha
- 5Pierre▼ 82'
- 29Rodrigo
- 31Welliton▼ 82'
- 17Nathan Fogaca▼ 64'
- 75Rodriguinho
Dự bị 11
- 25Vinicius Silvestre
- 15Magrao
- 23Neris▲ 90'
- 4Luan Freitas
- 28Paulinho
- 33Kaua Rocha
- 10Lucas Crispim▲ 82'
- 37Ryan
- 19Lucas Emanoel
- 77Paulo Baya▲ 64'
- 11Vitinho▲ 82'
Thống kê
03⚑5
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm7
4Trúng đích2
8Chệch đích4
4Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
451Chuyền bóng445
87%Chính xác chuyền85%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu12
12Ghi được12
8Thủng lưới11
0.92Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai5