Fortaleza EC vs Esporte Clube Juventude
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 5-0 Esporte Clube Juventude tại Serie A, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 4, hòa 1, Esporte Clube Juventude thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Municipal Presidente Getúlio Vargas, Fortaleza, Ceará
- Phong độ
- DDWDW Fortaleza EC
- DWWDD Esporte Clube Juventude
- 4' J. Lucero · T. Pochettino 1-0
- 36' Rodrigo Sam
- 40' Ênio
- 42' Juan Martín Lucero
- HT1-0
- 47' Tinga
- 57' ▲ D. Giraldo ▼ Caique Goncalves
- 57' ▲ Gilberto ▼ Mandaca
- 63' Breno Lopes · Marinho 2-0
- 70' ▲ Jean Carlos ▼ Enio
- 70' ▲ Vitor Pernambuco ▼ Gabriel Taliari
- 72' ▲ Yago Pikachu ▼ Marinho
- 72' ▲ K. Andrade ▼ Breno Lopes
- 78' ▲ Reginaldo ▼ Ewerthon
- 79' ▲ P. Fernandez ▼ Matheus Rossetto
- 79' ▲ Emmanuel Martinez ▼ Lucas Sasha
- 82' T. Pochettino · J. Lucero 3-0
- 86' J. Lucero · K. Andrade 4-0
- 87' ▲ Calebe ▼ T. Pochettino
- 89' Calebe
- 89' Daniel Giraldo
- 90'+2 Jean Carlos
- 90' Calebe · Emmanuel Martinez 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1Joao Ricardo 6.9
- 2Tinga 6.9
- 13B. Kuscevic 7.6
- 39Gustavo Mancha 7.2
- 32G. Avila 7.9
- 88Lucas Sasha ▼ 79' 7.3
- 20Matheus Rossetto ▼ 79' 6.6
- 7T. Pochettino ⚽ ⇢ ▼ 87' 9.0
- 11Marinho ⇢ ▼ 72' 7.2
- 9J. Lucero ⚽2 ⇢ 9.2
- 26Breno Lopes ⚽ ▼ 72' 7.7
Dự bị 12
- 12Brenno
- 4Titi
- 5P. Fernandez ▲ 79' 6.5
- 6Bruno Pacheco
- 8Emmanuel Martinez ▲ 79' 7.5
- 10Calebe ⚽ ▲ 87' 7.3
- 18Deyverson
- 22Yago Pikachu ▲ 72' 6.6
- 23David Luiz
- 33E. Britez
- 38Lucca Prior
- 77K. Andrade ▲ 72' 7.9
- 12Marcao 7.3
- 2Ewerthon ▼ 78' 6.7
- 4W. Angel 6.3
- 34Rodrigo Sam 6.2
- 28Alan Ruschel 5.7
- 16Jadson 6.3
- 95Caique Goncalves ▼ 57' 6.6
- 27E. Batalla 5.2
- 44Mandaca ▼ 57' 5.9
- 97Enio ▼ 70' 6.2
- 19Gabriel Taliari ▼ 70' 6.3
Dự bị 12
- 1Gustavo
- 7Mauricio Garcez 6.3
- 8D. Giraldo ▲ 57' 6.0
- 9Gilberto ▲ 57' 6.3
- 20Jean Carlos ▲ 70' 6.3
- 23Abner
- 36Nata
- 70Gabriel Souza
- 72Peixoto
- 88Davi Goes
- 93Reginaldo ▲ 78' 5.6
- 98Vitor Pernambuco ▲ 70' 6.3
Thống kê
03⚑5
⚑440
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm4
13Trúng đích1
5Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị3
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Cứu thua8
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
321Chuyền bóng350
250Chuyền chính xác271
78%Chính xác chuyền77%
2.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
65Trận đấu50
78Ghi được52
81Thủng lưới81
1.2Bàn thắng mỗi trận1.04
22Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai27