Esporte Clube Juventude vs Fortaleza EC
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Juventude 1-2 Fortaleza EC tại Serie A, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 0, hòa 1, Fortaleza EC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 27
- Phong độ
- DWWDD Esporte Clube Juventude
- DDWDW Fortaleza EC
- 6' Rafael Bilu 1-0
- 18' Rafael Bilú
- HT1-0
- 46' ▲ E. Batalla ▼ Rafael Bilu
- 46' ▲ Reginaldo ▼ Igor Formiga
- 46' ▲ T. Pochettino ▼ J. Herrera
- 46' ▲ Y. Guzman ▼ Matheus Rossetto
- 54' ▲ Gabriel Taliari ▼ Gilberto
- 57' Matheus Pereira
- 61' Luis Mandaca
- 65' Lucas Sasha
- 72' 1-1 E. Mancuso · E. Britez
- 77' ▲ Nene ▼ Lucas Fernandes
- 77' ▲ Rodrigo ▼ Lucas Sasha
- 78' ▲ A. Bareiro ▼ J. Lucero
- 80' ▲ Peixoto ▼ Abner
- 83' Benjamin Kuscevic
- 85' ▲ Yago Pikachu ▼ Breno Lopes
- 85' 1-2 A. Bareiro · Yago Pikachu
- 90'+7 Luis Mandaca
- 90'+7 Luis Mandaca
- FT1-2
Đội hình
- 13Jandrei
- 32Igor Formiga▼ 46'
- 23Abner▼ 80'
- 34Rodrigo Sam
- 2Ewerthon
- 16Jadson
- 6J. Sforza
- 99Rafael Bilu▼ 46'
- 33Lucas Fernandes▼ 77'
- 44Mandaca
- 9Gilberto▼ 54'
Dự bị 12
- 25G. Guruceaga
- 5Cipriano
- 8D. Giraldo
- 10Nene▲ 77'
- 11Giovanny
- 19Gabriel Taliari▲ 54'
- 27E. Batalla▲ 46'
- 43Bernardo
- 72Peixoto▲ 80'
- 87Edison Negueba
- 93Reginaldo▲ 46'
- 97Enio
- 12Brenno
- 14E. Mancuso
- 33E. Britez
- 13B. Kuscevic
- 3G. Avila
- 88Lucas Sasha▼ 77'
- 20Matheus Rossetto▼ 46'
- 80J. Herrera▼ 46'
- 5M. Pereira
- 26Breno Lopes▼ 85'
- 9J. Lucero▼ 78'
Dự bị 12
- 23H. Leite
- 7T. Pochettino▲ 46'
- 10Y. Guzman▲ 46'
- 11Marinho
- 16Diogo Barbosa
- 18Deyverson
- 22Yago Pikachu▲ 85'
- 27A. Bareiro▲ 78'
- 29Rodrigo▲ 77'
- 30Pierre
- 34Gazal
- 70Pablo Roberto
Thống kê
12⚑8
⚑130
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm8
7Trúng đích3
4Chệch đích4
5Bị chặn1
8Phạt góc1
3Việt vị2
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
352Chuyền bóng384
81%Chính xác chuyền81%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
50Trận đấu65
52Ghi được78
81Thủng lưới81
1.04Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai39