Goias vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Goias 1-1 Sport Recife tại Serie B, 22 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Goias thắng 4, hòa 3, Sport Recife thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 19
- Phong độ
- LLDWL Goias
- WLWLL Sport Recife
- 22' 0-1 Pedro Perotti · Biel Fonseca
- 31' Kadu
- HT0-1
- 46' ▲ Lourenco ▼ Juninho
- 61' ▲ Anselmo Ramon ▼ Jean Carlos
- 61' ▲ Dudu ▼ Diego Hernandez
- 72' ▲ Gege ▼ Lucas Lima
- 72' ▲ E. Garcia ▼ Kadu
- 80' ▲ Djalma Silva ▼ Rodrigo Soares
- 81' ▲ Kayky Almeida ▼ Clayson
- 87' ▲ Adriel ▼ Biel Fonseca
- 87' ▲ Ze Roberto ▼ Pedro Perotti
- 87' ▲ Claudinho ▼ Pedro Martins
- 88' Djalma Silva · Luiz Felipe 1-1
- 90'+5 Luiz Felipe
- 90'+1 Anselmo Ramon
- FT1-1
Đội hình
- 1Thiago Rodrigues 6.7
- 2Rodrigo Soares ▼ 80' 7.2
- 3Luiz Felipe ⇢ 6.9
- 25Luisao 6.6
- 6Nicolas 6.6
- 8Juninho ▼ 46' 6.6
- 5Filipe Machado 6.7
- 21Jean Carlos ▼ 61' 6.3
- 10Lucas Lima ▼ 72' 7.2
- 40Kadu ▼ 72' 7.3
- 18Cadu 6.7
Dự bị 9
- 12Ezequiel
- 9Anselmo Ramon ▲ 61' 6.2
- 97Lourenco ▲ 46' 6.9
- 54Djalma Silva ⚽ ▲ 80' 7.9
- 88Brayann
- 28Gege ▲ 72' 7.2
- 15E. Garcia ▲ 72' 6.6
- 55Baldoria
- 29Murilo Camara
- 26Thiago Couto 7.2
- 68Augusto 6.0
- 3Marcelo Ajul 7.5
- 28Habraao 7.0
- 60Felipinho 6.3
- 6Biel Fonseca ⇢ ▼ 87' 6.9
- 23Ze Gabriel 6.3
- 48Pedro Martins ▼ 87' 6.6
- 20Diego Hernandez ▼ 61' 6.5
- 9Pedro Perotti ⚽ ▼ 87' 8.5
- 25Clayson ▼ 81' 6.9
Dự bị 10
- 1Halls
- 77Dudu ▲ 61' 6.5
- 33Kayky Almeida ▲ 81' 6.2
- 54Adriel ▲ 87' 6.5
- 73Caio Moura
- 13Madson
- 99Ze Roberto ▲ 87' 6.2
- 27Claudinho ▲ 87' 6.2
- 96Edson Lucas
- 75Arthur Maron
Thống kê
03⚑9
⚑200
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm6
3Trúng đích3
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
9Phạt góc2
5Việt vị0
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
2Cứu thua2
-0.35Bàn thắng ngăn chặn-0.35
482Chuyền bóng380
438Chuyền chính xác324
91%Chính xác chuyền85%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 30 - 15 | +15 | 50 | |
| 2 | 27 | 47 - 24 | +23 | 49 | |
| 3 | 27 | 30 - 22 | +8 | 47 | |
| 4 | 27 | 28 - 21 | +7 | 47 | |
| 5 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 6 | 27 | 36 - 33 | +3 | 43 | |
| 7 | 27 | 32 - 26 | +6 | 43 | |
| 8 | 27 | 40 - 39 | +1 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 10 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 11 | 27 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 27 | 30 - 32 | -2 | 31 | |
| 16 | 27 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 17 | 27 | 28 - 35 | -7 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 27 | 21 - 46 | -25 | 17 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
9Ghi được16
10Thủng lưới14
0.9Bàn thắng mỗi trận1.6
1Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn7
2Hiệp hai9