Sport Recife vs Goias
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 2-1 Goias tại Serie A, 6 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 2, hòa 3, Goias thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Adelmar da Costa Carvalho, Recife, Pernambuco
- Trọng tài
- Vinicius Gomes do Amara, Brazil
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- LLDWL Goias
- 18' Marquinhos
- HT0-0
- 46' ▲ L. Barcia ▼ J. Gómez
- 46' ▲ Mike ▼ Miguel Ferreira
- 57' ▲ Caju ▼ Jefferson
- 60' L. Barcia · Luciano 1-0
- 68' 1-1 Eltonphản lưới
- 71' ▲ Fábio Sanches ▼ David Duarte
- 74' ▲ L. Mugni ▼ Ronaldo
- 74' ▲ Hernane ▼ Elton
- 76' Marquinhos 2-1
- 79' ▲ Sander ▼ Marquinhos
- 81' ▲ Victor Andrade ▼ Rafael Moura
- 81' ▲ I. Jara ▼ Breno
- 90' ▲ Marcão ▼ Ricardinho
- FT2-1
Đội hình
- 27Luan Polli 7.3
- 2Patric 6.5
- 6Iago Maidana 7.2
- 34Adryelson 6.5
- 46Luciano ⇢ 7.5
- 16J. Gómez ▼ 46' 7.0
- 20Ricardinho ▼ 90' 6.9
- 18Betinho 6.7
- 5Ronaldo ▼ 74' 7.2
- 33Marquinhos ⚽ ▼ 79' 7.2
- 19Elton ▼ 74' 6.3
Dự bị 12
- 11L. Barcia ⚽ ▲ 46' 7.3
- 10L. Mugni ▲ 74' 6.2
- 9Hernane ▲ 74' 6.3
- 12Sander ▲ 79' 6.7
- 77Marcão ▲ 90'
- 1Mailson
- 44Chico
- 22Elias
- 14Bruninho
- 28João Igor
- 95Lucas Venuto
- 15Rafael Thyere
- 23Tadeu 7.0
- 4Rafael Vaz 6.9
- 3David Duarte ▼ 71' 7.3
- 5Breno ▼ 81' 6.3
- 30Sandro 6.2
- 10Daniel Bessa 6.9
- 2J. Pintado 7.2
- 13Jefferson ▼ 57' 6.9
- 9Rafael Moura ▼ 81' 6.9
- 80Miguel Ferreira ▼ 46' 6.7
- 70Vinicius 7.0
Dự bị 11
- 7Mike ▲ 46' 6.6
- 6Caju ▲ 57' 6.3
- 27Fábio Sanches ▲ 71' 6.3
- 31Victor Andrade ▲ 81' 7.3
- 18I. Jara ▲ 81' 7.0
- 56Ratinho
- 32Yago
- 88Marcelo Rangel
- 29Gilberto Santos
- 11D. Villalva
- 15Heron
Thống kê
01⚑9
⚑400
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm10
6Trúng đích4
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
9Phạt góc4
1Việt vị0
18Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
4Cứu thua4
486Chuyền bóng453
406Chuyền chính xác385
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 48 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 61 - 35 | +26 | 70 | |
| 3 | 38 | 64 - 45 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 66 | |
| 5 | 38 | 55 - 42 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 37 | +14 | 58 | |
| 8 | 38 | 52 - 51 | +1 | 54 | |
| 9 | 38 | 38 - 36 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 50 - 40 | +10 | 53 | |
| 11 | 38 | 54 - 51 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 14 | 38 | 48 - 59 | -11 | 44 | |
| 15 | 38 | 31 - 50 | -19 | 42 | |
| 16 | 38 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 18 | 38 | 41 - 63 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 54 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 62 | -30 | 27 |
Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
59Ghi được65
68Thủng lưới84
0.98Bàn thắng mỗi trận1.12
20Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai34