Goias
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sport Recife

Goias vs Sport Recife

Tỷ số chung cuộc: Goias 3-0 Sport Recife tại Serie B, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Goias thắng 4, hòa 3, Sport Recife thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 8
Sân vận động
Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
Phong độ
LLDWL Goias
WLWLL Sport Recife
  1. 5' Welliton 1-0
  2. 26' C. Ortiz
  3. 31' Rafael Thyere
  4. 31' Marcio Zanardi
  5. 34' Juninho
  6. 37' Lucas Ribeiro
  7. 41' Dalbert
  8. HT1-0
  9. 46' Vinícius Faria C. Ortíz
  10. 54' Diego
  11. 61' Rafael Gava Juninho
  12. 61' Pedrinho Paulo Baya
  13. 65' Fabinho F. Domínguez
  14. 69' Marcão 2-0
  15. 80' Ian Luccas Thiago Galhardo
  16. 80' Á. Rodríguez Welliton
  17. 86' Pablo Dyego Dalbert
  18. 88' Marcao Silva
  19. 90'+2 Wellington Marcão
  20. 90'+6 Luiz Henrique · Dieguinho 3-0
  21. FT3-0

Đội hình

Goias Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Márcio Zanardi
  1. 23Tadeu 7.2
  2. 20Dieguinho 7.9
  3. 14Lucas Ribeiro 7.7
  4. 4David Braz 7.5
  5. 19Edson Felipe 7.2
  6. 88Luiz Henrique 7.2
  7. 31Welliton ▼ 80' 6.6
  8. 77Marcão ▼ 90' 7.9
  9. 50Juninho ▼ 61' 6.7
  10. 7Paulo Baya ▼ 61' 6.9
  11. 33Thiago Galhardo ▼ 80' 6.9

Dự bị 12

  1. 8Rafael Gava ▲ 61' 6.9
  2. 17Pedrinho ▲ 61' 6.7
  3. 25Ian Luccas ▲ 80' 6.7
  4. 9Á. Rodríguez ▲ 80' 6.7
  5. 5Wellington ▲ 90' 6.3
  6. 21Jhonny Lucas
  7. 1Thiago Rodrigues
  8. 3Yan Souto
  9. 2Douglas Borel
  10. 90Halerrandrio
  11. 11I. Torres
  12. 70Nathan Melo
Sport Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Soso
  1. 22Caíque França 6.3
  2. 54Pedro Lima 6.5
  3. 15Rafael Thyere 6.3
  4. 40Luciano Castán 6.6
  5. 29Dalbert ▼ 86' 7.2
  6. 8F. Domínguez ▼ 65' 6.9
  7. 47Fábio Matheus 7.3
  8. 19Lucas Lima 8.2
  9. 59C. Ortíz ▼ 46' 6.5
  10. 11Romarinho 7.2
  11. 9Gustavo Coutinho 6.3

Dự bị 8

  1. 14Vinícius Faria ▲ 46' 6.7
  2. 7Fabinho ▲ 65' 6.5
  3. 27Pablo Dyego ▲ 86' 6.3
  4. 44Chico
  5. 21Thiago Couto
  6. 48Pedro Martins
  7. 12Alisson Cassiano
  8. 28R. Rosales

Thống kê

059
830
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm17
5Trúng đích3
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
9Phạt góc8
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
3Cứu thua2
309Chuyền bóng513
237Chuyền chính xác451
77%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santos FC
38 57 - 32 +25 68
2
Mirassol
38 42 - 26 +16 67
3
Sport Recife
38 57 - 37 +20 66
4
Ceara
38 59 - 41 +18 64
5
Novorizontino
38 43 - 31 +12 64
6
Goias
38 56 - 32 +24 63
7
Operario-PR
38 34 - 32 +2 58
8
America Mineiro
38 50 - 35 +15 58
9
Vila Nova
38 42 - 54 -12 55
10
Avai
38 34 - 32 +2 53
11
Amazonas
38 31 - 37 -6 52
12
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 44 -3 50
13
Paysandu Sport Club
38 41 - 43 -2 50
14
Botafogo SP
38 36 - 51 -15 45
15
Chapecoense-sc
38 34 - 45 -11 44
16
CRB
38 38 - 45 -7 43
17
Ponte Preta
38 37 - 55 -18 38
18
Ituano
38 43 - 63 -20 37
19
Brusque
38 24 - 44 -20 36
20
Guarani Campinas
38 33 - 53 -20 33
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu66
76Ghi được101
39Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.53
24Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu