Goias vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Goias 1-0 Sport Recife tại Serie A, 26 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Goias thắng 4, hòa 3, Sport Recife thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 27
- Sân vận động
- Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
- Trọng tài
- Braulio Da Silva Machado, Brazil
- Phong độ
- LLDWL Goias
- WLWLL Sport Recife
- 5' Fernandão · Shaylon 1-0
- 45' Rafael Moura
- HT1-0
- 46' ▲ Betinho ▼ Ronaldo
- 58' Fernandão
- 64' ▲ Vinicius ▼ Fernandão
- 76' ▲ Gustavo Blanco ▼ Douglas Baggio
- 79' Gustavo Blanco
- 81' ▲ Raul Prata ▼ Marquinhos
- 81' ▲ Mikael ▼ L. Mugni
- 82' Raul Prata
- 86' ▲ Miguel Ferreira ▼ A. Cabral
- 88' ▲ Sander ▼ Junior Tavares
- 88' ▲ Bruninho ▼ Marcão
- 89' Breno
- FT1-0
Đội hình
- 23Tadeu 8.0
- 27Fábio Sanches 7.2
- 3David Duarte 7.3
- 15Heron 6.9
- 5Breno 7.0
- 16A. Cabral ▼ 86' 6.9
- 17Shaylon ⇢ 8.0
- 13Jefferson 7.6
- 9Rafael Moura 7.0
- 99Fernandão ⚽ ▼ 64' 7.7
- 95Douglas Baggio ▼ 76' 7.2
Dự bị 11
- 70Vinicius ▲ 64' 6.5
- 25Gustavo Blanco ▲ 76' 6.3
- 80Miguel Ferreira ▲ 86' 6.3
- 4Iago
- 10Índio
- 21Daniel
- 31Pedro Marinho
- 11Sandrinho
- 38Gabriel Rodrigues
- 44Henrique Lordelo
- 88Marcelo Rangel
- 27Luan Polli 6.3
- 2Patric 6.7
- 6Iago Maidana 6.7
- 3Junior Tavares ▼ 88' 7.3
- 34Adryelson 7.3
- 10L. Mugni ▼ 81' 6.3
- 77Marcão ▼ 88' 6.6
- 5Ronaldo ▼ 46' 6.9
- 33Marquinhos ▼ 81' 6.5
- 30Thiago Neves 7.2
- 94Dalberto 6.5
Dự bị 11
- 18Betinho ▲ 46' 7.2
- 23Raul Prata ▲ 81' 6.3
- 99Mikael ▲ 81' 6.3
- 12Sander ▲ 88'
- 14Bruninho ▲ 88'
- 15Rafael Thyere
- 44Chico
- 7Márcio Araújo
- 1Mailson
- 20Ricardinho
- 39Gustavo
Thống kê
04⚑4
⚑510
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm16
3Trúng đích4
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
4Phạt góc5
0Việt vị4
22Phạm lỗi18
4Thẻ vàng1
4Cứu thua2
315Chuyền bóng501
219Chuyền chính xác392
70%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 48 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 61 - 35 | +26 | 70 | |
| 3 | 38 | 64 - 45 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 66 | |
| 5 | 38 | 55 - 42 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 37 | +14 | 58 | |
| 8 | 38 | 52 - 51 | +1 | 54 | |
| 9 | 38 | 38 - 36 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 50 - 40 | +10 | 53 | |
| 11 | 38 | 54 - 51 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 14 | 38 | 48 - 59 | -11 | 44 | |
| 15 | 38 | 31 - 50 | -19 | 42 | |
| 16 | 38 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 18 | 38 | 41 - 63 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 54 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 62 | -30 | 27 |
Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
65Ghi được59
84Thủng lưới68
1.12Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai27