Sport Recife vs Goias
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 1-1 Goias tại Serie B, 19 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 2, hòa 3, Goias thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 27
- Sân vận động
- Itaipava Arena Pernambuco, Recife, Pernambuco
- Phong độ
- LWLLW Sport Recife
- LDWLL Goias
- -5' David Braz
- -5' Thiago Rodrigues
- 11' 0-1 Edu · Messias
- 17' ▲ Pedro Vilhena ▼ F. Domínguez
- 23' Douglas Silva
- 23' Zé Roberto11m 1-1
- 31' Chrystian Barletta
- 43' Rafael Thyere
- HT1-1
- 46' ▲ Felipinho ▼ Dalbert
- 54' Christian Ortíz
- 56' Pedro Vilhena
- 60' ▲ Gustavo Coutinho ▼ Zé Roberto
- 60' ▲ Luiz Henrique ▼ Welliton
- 61' ▲ Wellington Silva ▼ Chrystian Barletta
- 61' ▲ Cristiano ▼ Degê
- 64' Messias
- 66' Gustavo Coutinho
- 67' ▲ Nathan Melo ▼ Edson Felipe
- 68' ▲ Paulo Baya ▼ J. Vásquez
- 75' ▲ Thiago Galhardo ▼ Edu
- 79' Juninho
- 81' Diego Caito
- 82' ▲ Lenny Lobato ▼ Pedro Vilhena
- 90'+7 Felipinho
- 90'+6 Thiago Galhardo
- 90'+5 Lucas Ribeiro
- FT1-1
Đội hình
- 22Caíque França 6.5
- 16Igor Cariús 7.0
- 15Rafael Thyere 7.0
- 44Chico 6.6
- 29Dalbert ▼ 46' 6.3
- 19Lucas Lima 7.7
- 5J. Fernández 7.5
- 59C. Ortíz 7.0
- 30Chrystian Barletta ▼ 61' 6.3
- 8F. Domínguez ▼ 17' 6.5
- 99Zé Roberto ⚽ ▼ 60' 7.2
Dự bị 12
- 17Pedro Vilhena ▲ 17' 7.2
- 6Felipinho ▲ 46' 7.0
- 9Gustavo Coutinho ▲ 60' 6.3
- 18Wellington Silva ▲ 61' 7.0
- 77Lenny Lobato ▲ 82' 6.3
- 48Pedro Martins
- 47Fábio Matheus
- 2Allyson
- 12Alisson Cassiano
- 40Luciano Castán
- 21Thiago Couto
- 7Fabinho
- 23Tadeu 7.9
- 22Diego Caito 7.6
- 37Messias ⇢ 7.2
- 14Lucas Ribeiro 6.9
- 36Degê ▼ 61' 6.0
- 77Marcão 6.7
- 50Juninho 6.6
- 31Welliton ▼ 60' 6.5
- 19Edson Felipe ▼ 67' 6.7
- 27J. Vásquez ▼ 68' 6.2
- 99Edu ⚽ ▼ 75' 7.5
Dự bị 12
- 88Luiz Henrique ▲ 60' 6.3
- 12Cristiano ▲ 61' 6.7
- 70Nathan Melo ▲ 67' 6.3
- 7Paulo Baya ▲ 68' 6.7
- 33Thiago Galhardo ▲ 75' 6.7
- 1Thiago Rodrigues
- 25Ian Luccas
- 9Á. Rodríguez
- 80Rildo
- 4David Braz
- 29Reynaldo
- 5Wellington
Thống kê
06⚑11
⚑580
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm7
6Trúng đích2
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
11Phạt góc5
1Việt vị1
16Phạm lỗi13
6Thẻ vàng8
1Cứu thua6
350Chuyền bóng293
266Chuyền chính xác213
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu55
101Ghi được76
61Thủng lưới39
1.53Bàn thắng mỗi trận1.38
25Giữ sạch lưới24
30Trên 2.5 bàn19
59Hiệp hai41