America Mineiro vs Londrina
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 1-1 Londrina tại Serie B, 13 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 3, hòa 2, Londrina thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 17
- Phong độ
- LLLWL America Mineiro
- LDLDL Londrina
- 45' M. Segovia · Dalbert 1-0
- HT1-0
- 50' Tarik
- 55' ▲ Artur ▼ Heron
- 55' ▲ Thalis ▼ Tarik
- 55' ▲ Gilberto ▼ Paulinho Moccelin
- 57' 1-1 Yago Lincoln · Joao Vitor
- 62' Thalis Cantanhede
- 70' ▲ Willian Bigode ▼ Gabriel Barros
- 70' ▲ Nino Paraiba ▼ Vitinho Mota
- 74' João Vitor
- 81' ▲ Gabriel Domingos ▼ Yago Souza
- 81' ▲ G. Italo ▼ Paulo Victor
- 85' Willian Bigode
- 85' ▲ Wallace ▼ Kaue Leonardo
- 90'+1 Gilberto
- 90'+2 ▲ Gonzalo Mastriani ▼ Felipe Amaral
- 90'+2 ▲ F. Elizari ▼ Guilherme Parede
- FT1-1
Đội hình
- 1Gustavo 7.2
- 15Alex Silva 6.9
- 45Ricardo Silva 7.2
- 26Manoel 7.5
- 29Dalbert ⇢ 7.7
- 77M. Segovia ⚽ 7.9
- 8Felipe Amaral ▼ 90' 6.3
- 10Yago Souza ▼ 81' 8.2
- 7Guilherme Parede ▼ 90' 6.9
- 20Paulo Victor ▼ 81' 6.7
- 11Gabriel Barros ▼ 70' 6.7
Dự bị 12
- 19William
- 9Willian Bigode ▲ 70' 6.6
- 17Gonzalo Mastriani ▲ 90'
- 2Emerson Santos
- 32Filipe Dahora
- 5F. Elizari ▲ 90'
- 93Jorge Jimenez
- 6Gabriel Domingos ▲ 81' 6.7
- 42Jhonny
- 4Rafa Barcelos
- 30L. Montes
- 39G. Italo ▲ 81' 6.6
- 30Mauricio Kozlinski 7.3
- 75Kaue Leonardo ▼ 85' 6.2
- 3Yago Lincoln ⚽ 7.5
- 15Gabriel Lacerda 6.3
- 34Heron ▼ 55' 7.9
- 5Tarik ▼ 55' 6.2
- 7Vitinho Mota ▼ 70' 6.6
- 32Joao Tavares 7.2
- 20Joao Vitor ⇢ 8.0
- 19Pablo Dyego 6.5
- 18Paulinho Moccelin ▼ 55' 6.0
Dự bị 11
- 1Luan Ribeiro
- 22Artur ▲ 55' 7.0
- 96Thalis ▲ 55' 6.9
- 33Kevyn
- 55Caio Rafael
- 44Caio Rodrigues
- 4Wallace ▲ 85' 6.6
- 9Gilberto ▲ 55' 6.3
- 2Nino Paraiba ▲ 70' 6.3
- 6Rafael Monteiro
- 17Andre Cardoso
Thống kê
01⚑7
⚑730
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm11
6Trúng đích2
11Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
7Phạt góc7
2Việt vị3
14Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
0.53Bàn thắng ngăn chặn0.53
462Chuyền bóng284
414Chuyền chính xác227
90%Chính xác chuyền80%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 30 - 15 | +15 | 50 | |
| 2 | 27 | 28 - 21 | +7 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 10 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 11 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
9Ghi được6
18Thủng lưới14
0.9Bàn thắng mỗi trận0.6
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai3