America Mineiro vs Londrina
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 3-2 Londrina tại Serie B, 1 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 3, hòa 2, Londrina thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 18
- Trọng tài
- Luiz Cesar de Oliveira Magalhaes, Brazil
- Phong độ
- LLLWL America Mineiro
- LDLDL Londrina
- 11' 0-1 Celsinho · Artur
- 12' ▲ Elias Bidia ▼ Igor Miranda
- 26' Bill
- 45' Bill11m 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ Hugo ▼ Neto
- 62' ▲ Willian ▼ Giovanni
- 65' Bill · Matheusinho 2-1
- 66' Celsinho
- 68' ▲ Marcinho ▼ Rafael Gava
- 73' ▲ Carlos ▼ Celsinho
- 75' 2-2 Jonatas Belusso · Artur
- 77' Luan · Bill 3-2
- 85' Hugo
- 90' Jardel
- 90' Jonatas Belusso
- 90'+1 ▲ Gerson Magrão ▼ Matheusinho
- FT3-2
Đội hình
- 1João Ricardo 6.1
- 14Lima 6.9
- 19Ernandes 7.0
- 6Giovanni ▼ 62' 6.6
- 4Messias 6.7
- 5David 7.3
- 2Juninho 6.7
- 8Neto ▼ 62' 6.7
- 11Luan ⚽ 7.8
- 9Bill ⚽2 ⇢ 8.3
- 10Matheusinho ⇢ ▼ 90' 7.1
Dự bị 12
- 22Hugo ▲ 62' 6.8
- 15Willian ▲ 62' 6.9
- 17Gerson Magrão ▲ 90'
- 13Renato Justi
- 7Felipe Amorim
- 20Mike
- 12Fernando Leal
- 21Renato Bruno
- 3Roger Duarte
- 25Jori
- 18Hugo Almeida
- 16Marion
- 1Cesar 6.1
- 4Édson Silva 6.8
- 3Gustavo 6.6
- 2Reginaldo 6.3
- 8Jardel 6.8
- 11Rafael Gava ▼ 68' 6.8
- 6Igor Miranda ▼ 12' 6.6
- 5Romulo 7.3
- 10Celsinho ⚽ ▼ 73' 7.2
- 9Jonatas Belusso ⚽ 7.3
- 7Artur ⇢2 7.4
Dự bị 8
- 16Elias Bidia ▲ 12' 6.0
- 17Marcinho ▲ 68' 6.8
- 19Carlos ▲ 73' 6.4
- 12Vitor Golas
- 15Kady
- 13Marcondes
- 14Lucas Ramon
- 18Wellisson
Thống kê
02⚑7
⚑421
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm10
5Trúng đích3
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
7Phạt góc4
0Việt vị5
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
447Chuyền bóng399
361Chuyền chính xác311
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 25 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 54 - 26 | +28 | 71 | |
| 3 | 38 | 46 - 32 | +14 | 67 | |
| 4 | 38 | 49 - 28 | +21 | 64 | |
| 5 | 38 | 56 - 46 | +10 | 62 | |
| 6 | 38 | 43 - 31 | +12 | 59 | |
| 7 | 38 | 38 - 30 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 38 | 35 - 38 | -3 | 51 | |
| 10 | 38 | 40 - 42 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 41 | 0 | 48 | |
| 12 | 38 | 44 - 49 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 14 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 50 | -15 | 45 | |
| 16 | 38 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 38 - 40 | -2 | 44 | |
| 18 | 38 | 43 - 54 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 20 | 38 | 29 - 51 | -22 | 32 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
46Ghi được56
25Thủng lưới46
1.18Bàn thắng mỗi trận1.47
22Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai27