America Mineiro vs Londrina
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 4-3 Londrina tại Serie B, 7 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 3, hòa 2, Londrina thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 15
- Trọng tài
- Pathrice Wallace Correa Maia
- Phong độ
- LLLWL America Mineiro
- LDLDL Londrina
- 12' 0-1 Anderson Leite · Paulinho Moccelin
- 19' ▲ França ▼ Anderson Leite
- 45' Pedrão
- 45'+3 Paulão · João Paulo 1-1
- 45'+5 1-2 Willian Maranhãophản lưới
- HT1-2
- 46' ▲ Neto Berola ▼ Felipe Azevedo
- 54' ▲ Silvio ▼ Marcondes
- 54' Júnior Viçosa11m 2-2
- 60' ▲ Sávio ▼ João Paulo
- 72' ▲ Bruno Paulista ▼ Denner
- 74' Júnior Viçosa · Neto Berola 3-2
- 75' Júnior Viçosa
- 75' 3-3 Paulinho Moccelin · Higor Leite
- 80' Anderson Leite
- 81' França
- 83' Bruno Paulista
- 85' Zé Ricardo · Matheusinho 4-3
- 86' ▲ Luiz Fernando ▼ Júnior Viçosa
- 87' Paulinho
- 90' Savio
- 90' Augusto
- 90' Bruno Paulista
- FT4-3
Đội hình
- 96Jori 6.1
- 6João Paulo ⇢ ▼ 60' 7.3
- 25Paulão ⚽ 7.3
- 29Diego 6.2
- 44Pedrão 6.4
- 8Juninho 7.0
- 88Willian Maranhão 6.5
- 10Matheusinho ⇢ 7.1
- 5Zé Ricardo ⚽ 6.6
- 11Felipe Azevedo ▼ 46' 6.6
- 33Júnior Viçosa ⚽2 ▼ 86' 8.5
Dự bị 12
- 17Neto Berola ▲ 46' 7.0
- 16Sávio ▲ 60' 6.6
- 31Luiz Fernando ▲ 86' 6.7
- 9Michel Bastos
- 37Bilu
- 14França ▲ 19'
- 7Marcelo Toscano
- 39Elias
- 18Luis Henrique
- 27Thiago
- 35Flavio
- 98Geovane
- 1Matheus 7.1
- 4Marcondes ▼ 54' 6.0
- 2Raí Ramos 5.9
- 6Breno 6.3
- 3Augusto Silva 6.0
- 8Denner ▼ 72' 6.7
- 5Anderson Leite ⚽ ▼ 19' 7.4
- 10Higor Leite ⇢ 7.8
- 17Paulinho Moccelin ⚽ ⇢ 6.9
- 9Alisson Safira 7.0
- 7Anderson Oliveira 6.3
Dự bị 8
- 15França ▲ 19' 6.4
- 13Silvio ▲ 54' 6.5
- 16Bruno Paulista ▲ 72' 5.6
- 20Caculé
- 18Nathan
- 19Léo Passos
- 14Diogo
- 12César
Thống kê
03⚑5
⚑251
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm12
12Trúng đích5
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
429Chuyền bóng360
330Chuyền chính xác262
77%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
43Ghi được47
36Thủng lưới63
1.08Bàn thắng mỗi trận1.07
19Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai24