Londrina
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
America Mineiro

Londrina vs America Mineiro

Tỷ số chung cuộc: Londrina 0-0 America Mineiro tại Serie B, 18 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 0, hòa 2, America Mineiro thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 37
Phong độ
LDLDL Londrina
LLLWL America Mineiro
  1. 43' Fernando Leal João Ricardo
  2. HT0-0
  3. 57' Marcinho Elias Bidia
  4. 65' Willian Felipe Amorim
  5. 69' Safira Negueba
  6. 69' Gerson Magrão Renan Oliveira
  7. 82' Ricardinho Romulo
  8. FT0-0

Đội hình

Londrina Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Cláudio Tencati
  1. 1Cesar 7.3
  2. 4Édson Silva 7.1
  3. 3Dirceu 7.5
  4. 5Elias Bidia ▼ 57' 6.4
  5. 2Lucas Ramon 7.1
  6. 6Ayrton 8.0
  7. 8Germano 7.0
  8. 11Romulo ▼ 82' 6.9
  9. 10Negueba ▼ 69' 7.3
  10. 9Carlos Henrique 7.0
  11. 7Artur 7.5

Dự bị 12

  1. 17Marcinho ▲ 57' 6.9
  2. 21Safira ▲ 69' 7.1
  3. 23Ricardinho ▲ 82' 6.4
  4. 18Lino
  5. 14Gustavo
  6. 15Reginaldo
  7. 22Vitor Golas
  8. 19Italo
  9. 16Quaresma
  10. 13Silvio
  11. 12Alan
  12. 20Patrick Vieira
America Mineiro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Enderson Moreira
  1. 1João Ricardo ▼ 43' 6.8
  2. 3Rafael Lima 7.1
  3. 19Ernandes 7.1
  4. 2Norberto Neto 7.5
  5. 6Pará 7.0
  6. 4Roger Duarte 6.8
  7. 23Renan Oliveira ▼ 69' 6.6
  8. 8Juninho 6.5
  9. 11Luan 6.0
  10. 9Bill 6.5
  11. 7Felipe Amorim ▼ 65' 6.9

Dự bị 10

  1. 12Fernando Leal ▲ 43' 7.0
  2. 20Willian ▲ 65' 6.6
  3. 17Gerson Magrão ▲ 69' 6.8
  4. 21Ruy
  5. 13Renato Justi
  6. 5David
  7. 16Neto 7.5
  8. 14Lima
  9. 15Christian Savio
  10. 18Edno

Thống kê

007
600
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm10
6Trúng đích3
12Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
7Phạt góc6
4Việt vị0
18Phạm lỗi25
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
324Chuyền bóng325
238Chuyền chính xác227
73%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
America Mineiro
38 46 - 25 +21 73
2
Sport Club Internacional
38 54 - 26 +28 71
3
Ceara
38 46 - 32 +14 67
4
Parana
38 49 - 28 +21 64
5
Londrina
38 56 - 46 +10 62
6
Oeste
38 43 - 31 +12 59
7
Vila Nova
38 38 - 30 +8 58
8
Brasil DE Pelotas
38 43 - 50 -7 51
9
Esporte Clube Juventude
38 35 - 38 -3 51
10
BOA
38 40 - 42 -2 50
11
Paysandu Sport Club
38 41 - 41 0 48
12
Figueirense
38 44 - 49 -5 48
13
Criciuma
38 41 - 46 -5 48
14
Goias
38 35 - 46 -11 45
15
CRB
38 35 - 50 -15 45
16
Guarani Campinas
38 36 - 46 -10 44
17
Luverdense
38 38 - 40 -2 44
18
Santa Cruz
38 43 - 54 -11 37
19
ABC
38 28 - 49 -21 34
20
Nautico Recife
38 29 - 51 -22 32
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
56Ghi được46
46Thủng lưới25
1.47Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu