Londrina vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Londrina 0-1 America Mineiro tại Serie B, 8 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 0, hòa 2, America Mineiro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 34
- Trọng tài
- Dewson Fernando Freitas da Silva
- Phong độ
- LDLDL Londrina
- LLLWL America Mineiro
- 16' ▲ Sávio ▼ João Paulo
- 19' 0-1 Ricardo Silva · Sávio
- 28' ▲ Higor Leite ▼ André Moritz
- 37' Alemão
- HT0-1
- 46' ▲ Luidy ▼ Matheus Neris
- 48' ▲ Matheus Bianqui ▼ Alemão Teixeira
- 49' Silvio
- 61' Felipe Azevedo
- 63' Savio
- 75' Felipe Vieira
- 77' ▲ Leandro Silva ▼ Diego
- 80' ▲ Ademir ▼ Matheusinho
- 83' Ricardo Silva
- 90' Pedro Cacho
- FT0-1
Đội hình
- 1César 7.8
- 3Dirceu 6.6
- 5Silvio 6.3
- 2Alemão Teixeira ▼ 48' 6.5
- 6Felipe 7.0
- 10André Moritz ▼ 28' 6.5
- 4Léo 6.9
- 11Pedro Cacho 7.0
- 8Matheus Neris ▼ 46' 6.8
- 9Léo Passos 6.7
- 7Uelber 6.6
Dự bị 12
- 20Higor Leite ▲ 28' 6.9
- 23Luidy ▲ 46' 6.3
- 16Matheus Bianqui ▲ 48' 6.5
- 19Junior Pirambu
- 17Bertotto
- 13Lucas Costa
- 18João Paulo
- 22Matheus
- 15Charles
- 21Caculé
- 12Emerson
- 14Augusto Silva
- 12Airton Moraes 7.3
- 6João Paulo ▼ 16' 6.5
- 45Ricardo Silva ⚽ 8.2
- 29Diego ▼ 77' 6.9
- 3Lucas Kal 7.4
- 8Juninho 7.1
- 88Willian Maranhão 6.7
- 10Matheusinho ▼ 80' 7.7
- 5Zé Ricardo 7.1
- 11Felipe Azevedo 6.9
- 33Júnior Viçosa 7.1
Dự bị 9
- 16Sávio ▲ 16' 7.3
- 2Leandro Silva ▲ 77' 6.8
- 95Ademir ▲ 80' 6.8
- 35Flavio
- 21Vitão
- 18Luis Henrique
- 76Léo
- 7Marcelo Toscano
- 98Geovane
Thống kê
04⚑6
⚑530
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm19
1Trúng đích8
7Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn2
6Phạt góc5
5Việt vị0
13Phạm lỗi20
4Thẻ vàng3
7Cứu thua1
347Chuyền bóng401
254Chuyền chính xác315
73%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
47Ghi được43
63Thủng lưới36
1.07Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai26