Novorizontino vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 3-0 Operario-PR tại Serie B, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Novorizontino thắng 1, hòa 1, Operario-PR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 32
- Phong độ
- DWWWW Novorizontino
- LLDDW Operario-PR
- 33' Luís Oyama
- HT0-0
- 46' Patrick
- 46' ▲ Lucca ▼ Nathan Fogaca
- 46' ▲ Matheus Frizzo ▼ Patrick Brey
- 46' ▲ Bruno Jose ▼ Pablo Dyego
- 64' Lucca 1-0
- 67' ▲ Gabriel Feliciano ▼ Cristiano
- 67' ▲ Leo Gaucho ▼ Ademilson
- 67' ▲ Kleiton ▼ Rodrigo Rodrigues
- 72' ▲ Vitor Pernambuco ▼ J. Giraldo
- 74' Gabriel Feliciano
- 76' Lucca
- 76' Lucca · Cesar Martins 2-0
- 81' ▲ Jean Irmer ▼ Luis Oyama
- 82' Juan Zuluaga
- 83' ▲ O. Ruiz ▼ Tavinho
- 84' ▲ Jean Lucas ▼ J. Zuluaga
- 87' Jean Irmer · Lucca 3-0
- 90'+3 César Martins
- 90' Paraíba
- FT3-0
Đội hình
- 1Airton 7.3
- 2Rodrigo Soares 7.5
- 37Cesar Martins ⇢ 7.3
- 4Patrick 6.9
- 77Mayk 7.3
- 6Luis Oyama ▼ 81' 7.2
- 47Fabio Matheus 6.3
- 7Pablo Dyego ▼ 46' 6.3
- 15Tavinho ▼ 83' 6.6
- 88Patrick Brey ▼ 46' 6.6
- 99Nathan Fogaca ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 93Jordi
- 3Rafael Donato
- 5Jean Irmer ⚽ ▲ 81' 7.3
- 8Willian Farias
- 9Lucca ⚽2 ▲ 46' 8.9
- 10Matheus Frizzo ▲ 46' 7.0
- 17Bruno Jose ▲ 46' 7.2
- 20Airton 7.3
- 22O. Ruiz ▲ 83' 6.3
- 25Romulo
- 26Dantas
- 90Caio Dantas
- 1Elias Curzel 6.2
- 2Diogo Mateus 6.0
- 16Miranda 6.6
- 4J. Giraldo ▼ 72' 7.2
- 90Cristiano ▼ 67' 7.2
- 8J. Zuluaga ▼ 84' 6.9
- 5Indio 6.7
- 88Neto Paraiba 6.9
- 10Boschilia 6.9
- 99Ademilson ▼ 67' 6.7
- 7Rodrigo Rodrigues ▼ 67' 6.9
Dự bị 10
- 91Lucas Wingert
- 9Vinicius Mingotti
- 11Jean Lucas ▲ 84' 6.6
- 18Gabriel Souza
- 27Gabriel Feliciano ▲ 67' 6.2
- 31Vitor Pernambuco ▲ 72' 6.7
- 34Andre
- 70Leo Gaucho ▲ 67' 6.6
- 75Kleiton ▲ 67' 6.3
- 89Daniel Amorim
Thống kê
03⚑6
⚑330
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm11
3Trúng đích2
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị7
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
2Cứu thua0
397Chuyền bóng436
326Chuyền chính xác353
82%Chính xác chuyền81%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
56Trận đấu60
61Ghi được68
50Thủng lưới60
1.09Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai37