Novorizontino vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 0-1 Operario-PR tại Serie B, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Novorizontino thắng 1, hòa 1, Operario-PR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 36
- Sân vận động
- Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi, Novo Horizonte, São Paulo
- Phong độ
- DWWWW Novorizontino
- LLDDW Operario-PR
- HT0-0
- 46' ▲ Rodolfo ▼ Lucas Cardoso
- 48' Reverson
- 58' ▲ Nathan Fogaça ▼ Rodrigo Rodrigues
- 58' ▲ Daniel Lima ▼ Ronaldo
- 63' Rafael Santos
- 66' ▲ Jacy ▼ Rodrigo Lindoso
- 70' ▲ Marlon ▼ Geovane
- 71' ▲ Borech ▼ Joseph
- 71' ▲ Filipe Claudino ▼ Ronald
- 82' ▲ Fabrício Daniel ▼ Pablo Dyego
- 83' ▲ Rodrigo Soares ▼ Igor Formiga
- 86' 0-1 Nathan Fogaça · Pará
- 90'+6 Daniel Alves
- 90' ▲ Dudu ▼ Eduardo
- FT0-1
Đội hình
- 93Jordi 6.9
- 25Luisão 6.9
- 3Rafael Donato 6.6
- 4Patrick 7.0
- 31Igor Formiga ▼ 83' 7.6
- 21Eduardo ▼ 90' 6.9
- 5Geovane ▼ 70' 7.0
- 16Reverson 7.3
- 70Pablo Dyego ▼ 82' 7.3
- 9Neto Pessoa 7.3
- 99Lucas Cardoso ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 7Rodolfo ▲ 46' 6.2
- 28Marlon ▲ 70' 6.3
- 77Fabrício Daniel ▲ 82' 6.3
- 2Rodrigo Soares ▲ 83' 6.5
- 15Dudu ▲ 90' 6.3
- 19Léo Tocantins
- 14Danilo Barcelos
- 33Renato Palm
- 22Raul Prata
- 23Marcelo
- 8Willian Farias
- 1Airton
- 1Rafael Santos 7.3
- 72Thales Oleques 7.0
- 30Joseph ▼ 71' 6.9
- 4Willian Machado 7.9
- 6Pará ⇢ 7.5
- 19Rodrigo Lindoso ▼ 66' 6.9
- 8Vinícius Diniz 7.2
- 31Ronald ▼ 71' 6.9
- 16Boschilia 7.5
- 7Rodrigo Rodrigues ▼ 58' 7.2
- 90Ronaldo ▼ 58' 6.3
Dự bị 12
- 20Nathan Fogaça ⚽ ▲ 58' 7.3
- 99Daniel Lima ▲ 58' 6.9
- 55Jacy ▲ 66' 7.2
- 14Borech ▲ 71' 6.9
- 38Filipe Claudino ▲ 71' 6.2
- 91Gabriel Mesquita
- 70Pedro Lucas
- 11Felipe Augusto
- 2S. Ocampos
- 27Gabriel Feliciano
- 88Neto Paraíba
- 5Índio
Thống kê
01⚑4
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
21Dứt điểm8
5Trúng đích4
11Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
371Chuyền bóng396
279Chuyền chính xác304
75%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu60
60Ghi được58
43Thủng lưới47
1.15Bàn thắng mỗi trận0.97
19Giữ sạch lưới30
14Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai27