Operario-PR vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 0-0 Novorizontino tại Serie B, 24 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 3, hòa 1, Novorizontino thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 17
- Sân vận động
- Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
- Phong độ
- LLDDW Operario-PR
- DWWWW Novorizontino
- 11' Geovane
- 39' Maxwell
- HT0-0
- 46' ▲ Daniel Lima ▼ Marco Antônio
- 46' ▲ Neto Pessoa ▼ Fabrício Daniel
- 46' ▲ Willian Farias ▼ Geovane
- 53' Jacy Maranhão
- 57' Eduardo Biasi
- 64' ▲ Gui Azevedo ▼ Guilherme Pira
- 64' ▲ Índio ▼ Jacy
- 65' ▲ Marlon ▼ Eduardo
- 70' ▲ Rafhael Lucas ▼ Maxwell
- 72' Patrick
- 77' ▲ Reverson ▼ Patrick
- 79' Marlon
- 84' Rodrigo
- 85' ▲ Danilo Barcelos ▼ Léo Tocantins
- 86' ▲ Filipe Claudino ▼ Rodrigo Rodrigues
- FT0-0
Đội hình
- 1Rafael Santos 7.2
- 2S. Ocampos 6.9
- 4Willian Machado 7.3
- 21Alemão 7.2
- 6Pará 7.0
- 88Neto Paraíba 7.0
- 55Jacy ▼ 64' 6.9
- 22Guilherme Pira ▼ 64' 7.5
- 10Marco Antônio ▼ 46' 6.7
- 77Maxwell ▼ 70' 6.9
- 7Rodrigo Rodrigues ▼ 86' 7.5
Dự bị 12
- 99Daniel Lima ▲ 46' 6.6
- 18Gui Azevedo ▲ 64' 6.6
- 5Índio ▲ 64' 6.6
- 92Rafhael Lucas ▲ 70' 6.7
- 38Filipe Claudino ▲ 86' 6.7
- 17Erik Bessa
- 13Lucas Hipólito
- 24Igor Ribeiro
- 30Joseph
- 91Gabriel Mesquita
- 29Dudu Scheit
- 72Thales Oleques
- 93Jordi 6.9
- 25Luisão 6.9
- 3Rafael Donato 7.3
- 4Patrick ▼ 77' 6.9
- 19Léo Tocantins ▼ 85' 6.7
- 30Waguininho 6.3
- 21Eduardo ▼ 65' 6.7
- 5Geovane ▼ 46' 6.2
- 2Rodrigo Soares 6.7
- 77Fabrício Daniel ▼ 46' 6.6
- 7Rodolfo 6.6
Dự bị 11
- 9Neto Pessoa ▲ 46' 6.6
- 8Willian Farias ▲ 46' 6.3
- 28Marlon ▲ 65' 6.7
- 16Reverson ▲ 77' 6.7
- 14Danilo Barcelos ▲ 85' 6.7
- 11Lucca
- 26Dantas
- 1Airton
- 99Lucas Cardoso
- 17Ó. Ruíz
- 31Igor Formiga
Thống kê
03⚑4
⚑640
65%Kiểm soát bóng35%
8Dứt điểm8
2Trúng đích2
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc6
2Việt vị4
8Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
2Cứu thua2
523Chuyền bóng269
432Chuyền chính xác181
83%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu52
58Ghi được60
47Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.15
30Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai29