Operario-PR vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 2-0 Novorizontino tại Serie B, 23 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 3, hòa 1, Novorizontino thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 13
- Sân vận động
- Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
- Phong độ
- LLDDW Operario-PR
- DWWWW Novorizontino
- 27' Lucca
- 30' Igor Formiga
- 31' Rodrigo Rodrigues · Pedro Lucas 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Luis Oyama ▼ Marlon
- 46' ▲ Leo Natel ▼ Lucca
- 54' ▲ Marcos Paulo ▼ Pedro Lucas
- 57' Patrick
- 59' Juan Zuluaga
- 62' Boschilia11m 2-0
- 65' ▲ Airton ▼ Bruno Jose
- 65' ▲ Mayk ▼ Willian Farias
- 66' ▲ Thiaguinho ▼ J. Zuluaga
- 66' ▲ Gabriel Feliciano ▼ Vinicius Mingotti
- 71' Thiaguinho
- 72' ▲ O. Ruiz ▼ Fabio Matheus
- 75' ▲ Jhemerson ▼ Rodrigo Rodrigues
- 75' ▲ Gabriel Souza ▼ Diogo Mateus
- FT2-0
Đội hình
- 33Vagner 6.9
- 2Diogo Mateus ▼ 75' 7.2
- 30Joseph 7.0
- 16Miranda 7.2
- 90Cristiano 7.3
- 8J. Zuluaga ▼ 66' 6.6
- 10Boschilia ⚽ 8.0
- 70Pedro Lucas ⇢ ▼ 54' 7.9
- 88Neto Paraiba 7.7
- 7Rodrigo Rodrigues ⚽ ▼ 75' 7.3
- 9Vinicius Mingotti ▼ 66' 7.2
Dự bị 12
- 12Talles
- 4J. Giraldo
- 6Jefferson
- 13Thiaguinho ▲ 66' 6.2
- 17Jhemerson ▲ 75' 6.3
- 18Gabriel Souza ▲ 75' 6.3
- 27Gabriel Feliciano ▲ 66' 6.6
- 32Marcos Paulo ▲ 54' 6.6
- 35Ze Pagliarini
- 36Nilson Junior
- 72Thales Oleques
- 97Ronald
- 1Airton 6.7
- 31Igor Formiga 5.9
- 37Cesar Martins 6.5
- 4Patrick 6.3
- 47Fabio Matheus ▼ 72' 6.2
- 17Bruno Jose ▼ 65' 7.0
- 28Marlon ▼ 46' 6.3
- 8Willian Farias ▼ 65' 6.9
- 7Pablo Dyego 6.6
- 9Lucca ▼ 46' 6.7
- 10Matheus Frizzo 7.2
Dự bị 11
- 93Jordi
- 2Rodrigo Soares
- 6Luis Oyama ▲ 46' 6.6
- 14Gabriel Correia
- 15Tavinho
- 19Leo Tocantins
- 20Airton ▲ 65' 6.5
- 22O. Ruiz ▲ 72' 6.6
- 26Dantas
- 38Leo Natel ▲ 46' 6.6
- 77Mayk ▲ 65' 7.2
Thống kê
02⚑2
⚑130
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm12
5Trúng đích1
11Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
2Phạt góc1
2Việt vị6
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
496Chuyền bóng406
423Chuyền chính xác320
85%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
60Trận đấu56
68Ghi được61
60Thủng lưới50
1.13Bàn thắng mỗi trận1.09
19Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai38