Brusque vs Guarani Campinas
Tỷ số chung cuộc: Brusque 1-0 Guarani Campinas tại Serie B, 8 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brusque thắng 5, hòa 2, Guarani Campinas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Aderbal Ramos da Silva, Florianópolis, Santa Catarina
- Trọng tài
- Jefferson Ferreira de Moraes
- Phong độ
- LWDDW Brusque
- WLDLD Guarani Campinas
- 19' Madison
- 28' Giovanni Augusto
- HT0-0
- 46' ▲ Leandro Castán ▼ Madison
- 52' Bruno Aguiar
- 55' João Victor
- 60' Éverton Alemão
- 60' Ronaldo Alves
- 64' ▲ Nicolas Careca ▼ Ronald
- 65' Toty
- 75' ▲ Alex Ruan ▼ Airton
- 75' ▲ Jailson ▼ Diego Jardel
- 75' ▲ Felipe Manoel ▼ Matheus Trindade
- 80' Alex Sandro 1-0
- 81' ▲ Yago César ▼ Lucão do Break
- 81' ▲ Lucas Venuto ▼ Júlio César
- 83' ▲ Marco Antônio ▼ Fernandinho
- 85' ▲ Bruno Santos ▼ Alex Sandro
- 85' ▲ Marcinho ▼ Índio
- 90'+5 Matheus Pereira
- FT1-0
Đội hình
- 21Ruan Carneiro 7.6
- 4Bruno Aguiar 6.3
- 6Airton ▼ 75' 6.9
- 2Toty 6.5
- 3Éverton Alemão 7.2
- 5Rodolfo Potiguar 7.3
- 10Diego Jardel ▼ 75' 6.3
- 8Zé Mateus 6.6
- 7Matheus Trindade ▼ 75' 7.0
- 9Alex Sandro ⚽ ▼ 85' 7.5
- 11Fernandinho ▼ 83' 6.9
Dự bị 7
- 16Alex Ruan ▲ 75' 6.3
- 14Jailson ▲ 75' 7.2
- 15Felipe Manoel ▲ 75' 6.3
- 20Marco Antônio ▲ 83' 6.5
- 17Bruno Santos ▲ 85' 6.3
- 13Edílson
- 12Allan Roden
- 30Mauricio Kozlinski 6.3
- 22Ronaldo Alves 6.7
- 28João Victor 6.9
- 16Matheus Pereira 6.2
- 10Giovanni Augusto 7.5
- 23Índio ▼ 85' 7.3
- 32Rodrigo Andrade 7.0
- 98Madison ▼ 46' 6.5
- 11Lucão do Break ▼ 81' 6.9
- 7Júlio César ▼ 81' 6.9
- 99Ronald ▼ 64' 7.2
Dự bị 9
- 5Leandro Castán ▲ 46' 5.9
- 21Nicolas Careca ▲ 64' 6.3
- 97Yago César ▲ 81' 6.7
- 77Lucas Venuto ▲ 81' 6.3
- 20Marcinho ▲ 85' 6.2
- 96Silas
- 1Rafael Martins
- 36Eliel
- 8Eduardo Person
Thống kê
03⚑3
⚑450
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm13
3Trúng đích6
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn6
3Phạt góc4
1Việt vị2
19Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
6Cứu thua2
329Chuyền bóng411
250Chuyền chính xác339
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 26 | +31 | 78 | |
| 2 | 38 | 50 - 26 | +24 | 65 | |
| 3 | 38 | 43 - 29 | +14 | 62 | |
| 4 | 38 | 48 - 36 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 48 - 42 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 7 | 38 | 37 - 31 | +6 | 57 | |
| 8 | 38 | 43 - 31 | +12 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 37 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 36 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 28 - 31 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 39 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 37 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 21 - 38 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 31 - 53 | -22 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Serie A Serie C (First stage)
So sánh
55Trận đấu53
45Ghi được49
51Thủng lưới56
0.82Bàn thắng mỗi trận0.92
20Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai27