Brusque vs Guarani Campinas
Tỷ số chung cuộc: Brusque 2-0 Guarani Campinas tại Serie B, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brusque thắng 5, hòa 2, Guarani Campinas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 28
- Sân vận động
- Estádio Augusto Bauer, Brusque, Santa Catarina
- Trọng tài
- Rodrigo Batista Raposo
- Phong độ
- LWDDW Brusque
- WLDLD Guarani Campinas
- 20' Rodrigo Andrade
- 27' Ronaldo Alves
- HT0-0
- 58' ▲ Júnior Todinho ▼ Andrigo
- 62' ▲ Luiz Gustavo ▼ Ronaldo Alves
- 65' Edu11m 1-0
- 68' ▲ Hugo Borges ▼ Jhon Cley
- 68' ▲ Edilson ▼ Toty
- 76' Edu 2-0
- 79' ▲ Lucão do Break ▼ Bruno Sávio
- 79' ▲ Maxwell ▼ Júlio César
- 80' ▲ Diogo Mateus ▼ Eliel
- 87' ▲ Claudinho ▼ Éverton Alemão
- 87' ▲ Toni ▼ Diego
- 90'+2 ▲ Evandro ▼ Thiago Alagoano
- FT2-0
Đội hình
- 21Ruan Carneiro 7.9
- 20Toty ▼ 68' 7.2
- 4Éverton Alemão ▼ 87' 6.9
- 3Ianson 7.7
- 26Marcelo 7.0
- 5Rodolfo Potiguar 7.3
- 8Zé Mateus 6.9
- 87Diego ▼ 87' 6.7
- 10Thiago Alagoano ▼ 90' 7.0
- 29Jhon Cley ▼ 68' 6.7
- 9Edu ⚽2 8.5
Dự bị 12
- 77Hugo Borges ▲ 68' 6.7
- 2Edilson ▲ 68' 7.0
- 44Claudinho ▲ 87' 6.7
- 19Toni ▲ 87' 6.5
- 23Evandro ▲ 90'
- 33Sandro
- 98Jonatha
- 22João Carlos
- 85Zé Carlos
- 17Nonato
- 45Foguinho
- 79Bruno Lopes
- 1Rafael Martins 6.5
- 50Carlão 7.2
- 6Bruno Silva 6.7
- 22Ronaldo Alves ▼ 62' 6.9
- 36Eliel ▼ 80' 6.9
- 2Mateus Ludke 6.9
- 10Andrigo ▼ 58' 6.5
- 78Regis 6.5
- 32Rodrigo Andrade 6.9
- 94Júlio César ▼ 79' 6.7
- 11Bruno Sávio ▼ 79' 6.6
Dự bị 9
- 93Júnior Todinho ▲ 58' 6.9
- 67Luiz Gustavo ▲ 62' 6.3
- 99Lucão do Break ▲ 79' 6.5
- 71Maxwell ▲ 79' 6.7
- 13Diogo Mateus ▲ 80' 6.3
- 27Gabriel Mesquita
- 35Renan
- 23Índio
- 42Titi
Thống kê
00⚑5
⚑620
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm12
4Trúng đích5
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn2
5Phạt góc6
3Việt vị1
12Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
5Cứu thua2
288Chuyền bóng413
189Chuyền chính xác314
66%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 3 | 38 | 49 - 35 | +14 | 64 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 41 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 47 - 39 | +8 | 60 | |
| 8 | 38 | 50 - 50 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 35 - 36 | -1 | 51 | |
| 10 | 38 | 43 - 52 | -9 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 40 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 35 - 46 | -11 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 48 | |
| 14 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 16 | 38 | 31 - 41 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 42 | -11 | 43 | |
| 18 | 38 | 31 - 32 | -1 | 40 | |
| 19 | 38 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 20 | 38 | 23 - 52 | -29 | 23 |
Serie A Serie C
So sánh
55Trận đấu51
66Ghi được65
69Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.27
21Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai38