Brusque vs Guarani Campinas
Tỷ số chung cuộc: Brusque 2-1 Guarani Campinas tại Serie B, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Brusque thắng 3, hòa 1, Guarani Campinas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 37
- Sân vận động
- Estádio Augusto Bauer, Brusque, Santa Catarina
- Phong độ
- WLWDD Brusque
- WLDLD Guarani Campinas
- 7' Rodolfo Potiguar · Marcos Serrato 1-0
- 24' Yan Henrique
- 28' Marcos Serrato
- 31' Jefferson
- HT1-0
- 46' ▲ Pacheco ▼ Yan Henrique
- 46' ▲ Emerson ▼ Jefferson
- 60' ▲ Porfírio ▼ Marlon
- 63' Keké
- 65' ▲ Diego Tavares ▼ A. González
- 65' ▲ Dionísio ▼ Keké
- 69' Diego Mathias · Diego Tavares 2-0
- 75' ▲ Gabriel Bispo ▼ Pierre
- 75' ▲ João Marcelo ▼ Heitor
- 76' ▲ Guilherme Queiróz ▼ R. Pollero
- 77' ▲ J. Torres ▼ Marcelo
- 81' ▲ Gabriel Lima ▼ Ianson
- 90'+4 2-1 Porfírio
- FT2-1
Đội hình
- 1Matheus Nogueira
- 12Gabriel Pinheiro
- 3Ianson▼ 81'
- 2Éverton Alemão
- 26Marcelo▼ 77'
- 18Keké▼ 65'
- 5Rodolfo Potiguar
- 27Diego Mathias
- 19Marcos Serrato
- 14A. González▼ 65'
- 9R. Pollero▼ 76'
Dự bị 10
- 11Diego Tavares▲ 65'
- 7Dionísio▲ 65'
- 17Guilherme Queiróz▲ 76'
- 16J. Torres▲ 77'
- 6Gabriel Lima▲ 81'
- 31Matheus Emiliano
- 70Cauari
- 99Robinho
- 35Georgemy
- 30Dionatan
- 50Fred
- 29Yan Henrique▼ 46'
- 13Matheus Salustiano
- 12Lucas Adell
- 17Jefferson▼ 46'
- 2Heitor▼ 75'
- 47Pierre▼ 75'
- 5Anderson Leite
- 8Marlon▼ 60'
- 10Luan Dias
- 99Caio Dantas
Dự bị 9
- 28Pacheco▲ 46'
- 6Emerson▲ 46'
- 26Porfírio▲ 60'
- 33Gabriel Bispo▲ 75'
- 43João Marcelo▲ 75'
- 21Lucas Araújo
- 30Pedro Henrique
- 22Álvaro
- 23Douglas Bacelar
Thống kê
02⚑0
⚑820
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm21
2Trúng đích10
4Chệch đích6
2Bị chặn5
0Phạt góc8
1Việt vị2
19Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
9Cứu thua0
443Chuyền bóng610
82%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu50
55Ghi được43
66Thủng lưới67
0.9Bàn thắng mỗi trận0.86
19Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai18