Guarani Campinas vs Brusque
Tỷ số chung cuộc: Guarani Campinas 4-1 Brusque tại Serie B, 4 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guarani Campinas thắng 3, hòa 2, Brusque thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Brinco de Ouro da Princesa, Campinas, São Paulo
- Trọng tài
- Rodrigo da Fonseca Silva
- Phong độ
- WLDLD Guarani Campinas
- LWDDW Brusque
- 5' Regis11m 1-0
- 19' Diogo Mateus 2-0
- 23' ▲ Índio ▼ Carlão
- 27' Regis · Júlio César 3-0
- 29' Toty
- 31' Índio
- 37' 3-1 Edu · Gabriel Taliari
- HT3-1
- 48' Bruno Sávio · Diogo Mateus 4-1
- 53' ▲ Bruno Lopes ▼ Gabriel Taliari
- 53' ▲ Jhon Cley ▼ Diego
- 53' ▲ Rodolfo Potiguar ▼ Fillipe Soutto
- 61' ▲ João Carlos ▼ Toty
- 67' ▲ Andrigo ▼ Regis
- 67' ▲ Allanzinho ▼ Júlio César
- 67' ▲ Lucão do Break ▼ Matheus Davó
- 69' ▲ Claudinho ▼ Éverton Alemão
- 82' ▲ Titi ▼ Ronaldo Alves
- FT4-1
Đội hình
- 27Gabriel Mesquita 7.3
- 50Carlão ▼ 23' 6.6
- 6Bruno Silva 6.7
- 22Ronaldo Alves ▼ 82' 6.7
- 13Diogo Mateus ⚽ ⇢ 8.2
- 20Matheus Bidu 7.5
- 78Regis ⚽2 ▼ 67' 8.3
- 32Rodrigo Andrade 7.2
- 94Júlio César ⇢ ▼ 67' 7.2
- 11Bruno Sávio ⚽ 7.7
- 30Matheus Davó ▼ 67' 7.5
Dự bị 12
- 23Índio ▲ 23' 6.6
- 10Andrigo ▲ 67' 6.3
- 29Allanzinho ▲ 67' 6.7
- 99Lucão do Break ▲ 67' 6.9
- 42Titi ▲ 82' 6.7
- 5Pedro Acorsi
- 12Lucas França
- 25Lucas
- 36Eliel
- 2Mateus Ludke
- 17Pablo
- 35Renan
- 1Jefferson 5.3
- 6Airton 6.3
- 20Toty ▼ 61' 5.5
- 4Éverton Alemão ▼ 69' 6.7
- 3Ianson 7.2
- 25Fillipe Soutto ▼ 53' 6.5
- 8Zé Mateus 6.2
- 97Gabriel Taliari ⇢ ▼ 53' 6.6
- 87Diego ▼ 53' 5.9
- 10Thiago Alagoano 6.9
- 9Edu ⚽ 7.7
Dự bị 10
- 79Bruno Lopes ▲ 53' 6.9
- 29Jhon Cley ▲ 53' 6.9
- 5Rodolfo Potiguar ▲ 53' 6.7
- 22João Carlos ▲ 61' 6.6
- 44Claudinho ▲ 69' 7.0
- 53Fio
- 85Zé Carlos
- 33Sandro
- 17Nonato
- 90Juliano Pacheco
Thống kê
01⚑7
⚑710
45%Kiểm soát bóng55%
20Dứt điểm15
5Trúng đích5
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn6
7Phạt góc7
2Việt vị5
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
388Chuyền bóng480
321Chuyền chính xác396
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 3 | 38 | 49 - 35 | +14 | 64 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 41 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 47 - 39 | +8 | 60 | |
| 8 | 38 | 50 - 50 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 35 - 36 | -1 | 51 | |
| 10 | 38 | 43 - 52 | -9 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 40 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 35 - 46 | -11 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 48 | |
| 14 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 16 | 38 | 31 - 41 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 42 | -11 | 43 | |
| 18 | 38 | 31 - 32 | -1 | 40 | |
| 19 | 38 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 20 | 38 | 23 - 52 | -29 | 23 |
Serie A Serie C
So sánh
51Trận đấu55
65Ghi được66
57Thủng lưới69
1.27Bàn thắng mỗi trận1.2
20Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai42