Operario-PR
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Avai

Operario-PR vs Avai

Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 2-1 Avai tại Serie B, 29 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 2, hòa 2, Avai thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 32
Sân vận động
Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
Trọng tài
Caio Max Augusto Vieira
Phong độ
LLDDW Operario-PR
WWWLL Avai
  1. -5' Edílson
  2. 27' Jonathan Copete
  3. 35' Jean Cleber
  4. 40' Fabiano
  5. HT0-0
  6. 47' 0-1 J. Copete · Getúlio
  7. 59' Rafael Chorão Felipe Garcia
  8. 62' Marcos Serrato Jean Cleber
  9. 64' Alan Rafael Longuine
  10. 65' Silva Leandro Vilela
  11. 73' Rômulo Jádson
  12. 73' Vinícius Leite Getúlio
  13. 73' Alan 1-1
  14. 79' Paulo Sérgio
  15. 79' Paulo Sérgio · Thomaz 2-1
  16. 84' Pedro Ken Thomaz
  17. 87' Valdívia Lourenço
  18. 87' Jonathan J. Copete
  19. FT2-1

Đội hình

Operario-PR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ricardo Catalá
  1. 1Thiago Braga 6.9
  2. 4Reniê 6.9
  3. 6Fabiano 6.9
  4. 2Lucas Mendes 7.3
  5. 3Fabio Alemão 6.9
  6. 8Marcelo 6.5
  7. 10Rafael Longuine ▼ 64' 6.9
  8. 5Leandro Vilela ▼ 65' 6.9
  9. 9Paulo Sérgio 7.3
  10. 7Felipe Garcia ▼ 59' 6.2
  11. 11Thomaz ▼ 84' 7.3

Dự bị 12

  1. 16Rafael Chorão ▲ 59' 6.7
  2. 20Alan ▲ 64' 7.2
  3. 13Silva ▲ 65' 6.7
  4. 18Pedro Ken ▲ 84' 6.3
  5. 15Marcelo Santos
  6. 12Simão Bertelli
  7. 23Alemão
  8. 19Gustavo Coutinho
  9. 14Odivan
  10. 22Giovani
  11. 17Guedes
  12. 21Schumacher
Avai Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Claudinei Oliveira
  1. 83Gledson 6.5
  2. 33Rafael Pereira 6.7
  3. 26Diego Renan 6.9
  4. 6João Lucas 6.3
  5. 4Alemão 7.3
  6. 5Jádson ▼ 73' 6.6
  7. 8Bruno Silva 6.6
  8. 16Jean Cleber ▼ 62' 6.9
  9. 97Lourenço ▼ 87' 6.3
  10. 36J. Copete ▼ 87' 6.9
  11. 99Getúlio ▼ 73' 7.5

Dự bị 12

  1. 19Marcos Serrato ▲ 62' 6.3
  2. 11Rômulo ▲ 73' 6.3
  3. 17Vinícius Leite ▲ 73' 6.2
  4. 10Valdívia ▲ 87' 6.7
  5. 9Jonathan ▲ 87' 6.5
  6. 89Vladimir
  7. 31Arthur Chaves
  8. 27Felipe Santos
  9. 22Iury
  10. 15Felipe Camargo
  11. 98Wesley Soares
  12. 2Edílson

Thống kê

024
430
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm8
4Trúng đích3
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
4Phạt góc4
1Việt vị2
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
444Chuyền bóng444
372Chuyền chính xác353
84%Chính xác chuyền80%

So sánh

55Trận đấu59
62Ghi được65
55Thủng lưới45
1.13Bàn thắng mỗi trận1.1
22Giữ sạch lưới28
20Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu