Operario-PR vs Avai
Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 1-0 Avai tại Serie B, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 1, hòa 1, Avai thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
- Phong độ
- LLDDW Operario-PR
- WWWLL Avai
- HT0-0
- 74' ▲ Danielzinho ▼ Ronaldo
- 74' ▲ Neto Paraíba ▼ Vinícius Diniz
- 74' ▲ Cássio Gabriel ▼ Rodrigo Lindoso
- 76' ▲ Gabriel Poveda ▼ Hygor
- 77' ▲ Ronald ▼ Marcelo Cirino
- 79' ▲ Maxwell ▼ Felipe Augusto
- 83' ▲ Pedrinho ▼ Maurício Garcez
- 87' Pedrinho
- 89' Maxwell
- 90' ▲ Natanael ▼ Willian Maranhão
- 90' ▲ Giovanni ▼ João Paulo
- 90'+6 Maxwell · Neto Paraíba 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1Rafael Santos
- 28Pacheco
- 21Alemão
- 4Willian Machado
- 5Índio
- 6Pará
- 8Vinícius Diniz ▼ 74'
- 19Rodrigo Lindoso ▼ 74'
- 25Marcelo Cirino ▼ 77'
- 11Felipe Augusto ▼ 79'
- 90Ronaldo ▼ 74'
Dự bị 12
- 99Danielzinho ▲ 74'
- 88Neto Paraíba ▲ 74'
- 10Cássio Gabriel ▲ 74'
- 31Ronald ▲ 77'
- 77Maxwell ▲ 79'
- 30Joseph
- 13Lucas Hipólito
- 38Filipe Claudino
- 55Jacy
- 91Gabriel Mesquita
- 37S. Ocampos
- 23Sávio
- 31César Augusto
- 63Marcos Vinícius
- 3Tiago Pagnussat
- 5Alan Costa
- 6Willian Maranhão ▼ 90'
- 93Judson
- 28Ronaldo Henrique
- 19João Paulo ▼ 90'
- 11Maurício Garcez ▼ 83'
- 10William Pottker
- 7Hygor ▼ 76'
Dự bị 12
- 9Gabriel Poveda ▲ 76'
- 27Pedrinho ▲ 83'
- 25Natanael ▲ 90'
- 8Giovanni ▲ 90'
- 20Gaspar
- 1Igor Bohn
- 78Andrey
- 95Jonathan Costa
- 83Wanderson
- 4Roberto
- 29Jean Lucas
- 72Thales Oleques
Thống kê
01⚑5
⚑210
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm4
5Trúng đích1
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm0
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị3
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
445Chuyền bóng320
354Chuyền chính xác217
80%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu53
58Ghi được61
47Thủng lưới54
0.97Bàn thắng mỗi trận1.15
30Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai29