Operario-PR
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Avai

Operario-PR vs Avai

Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 1-1 Avai tại Serie B, 4 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 2, hòa 2, Avai thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 26
Sân vận động
Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
Trọng tài
Thiago Duarte Peixoto
Phong độ
LLDDW Operario-PR
WWWLL Avai
  1. 30' Lucas Batatinha Jean Carlo
  2. 41' Lucas
  3. HT0-0
  4. 46' Pedro Castro Rafael Pereira
  5. 56' Bonfim · Rafael Chorão 1-0
  6. 63' Getúlio Rildo
  7. 63' Ronaldo Silva Rodrigão
  8. 67' Reniê Diego Cardoso
  9. 68' Thomaz
  10. 68' Douglas Coutinho Thomaz
  11. 75' Vinícius Jaú Rômulo
  12. 80' Schumacher Ricardo Bueno
  13. 80' Mazinho Rafael Chorão
  14. 89' 1-1 Getúlio · Vinícius Jaú
  15. 90' Alan Costa Iury
  16. FT1-1

Đội hình

Operario-PR Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Matheus Costa
  1. 1Thiago Braga 7.2
  2. 6Fabiano 7.7
  3. 3Bonfim 8.2
  4. 4Ricardo Silva 6.6
  5. 2Sávio 7.0
  6. 8Rafael Chorão ▼ 80' 7.9
  7. 5Leandro Vilela 7.0
  8. 9Ricardo Bueno ▼ 80' 7.2
  9. 11Thomaz ▼ 68' 7.0
  10. 7Diego Cardoso ▼ 67' 6.7
  11. 10Jean Carlo ▼ 30' 6.6

Dự bị 9

  1. 16Lucas Batatinha ▲ 30' 6.9
  2. 13Reniê ▲ 67' 6.6
  3. 17Douglas Coutinho ▲ 68' 6.3
  4. 18Schumacher ▲ 80' 6.3
  5. 15Mazinho ▲ 80' 6.0
  6. 23Henrique de Lima
  7. 14Julinho
  8. 19Matheus Diogo
  9. 12M. Rodríguez
Avai Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Geninho
  1. 1Lucas Frigeri 7.2
  2. 3Betão 7.0
  3. 33Rafael Pereira ▼ 46' 6.9
  4. 2Edílson 7.3
  5. 43Alemão 7.5
  6. 22Iury ▼ 90' 6.9
  7. 10Valdívia 6.9
  8. 18Jean 6.6
  9. 11Rildo ▼ 63' 7.0
  10. 77Rômulo ▼ 75' 7.2
  11. 93Rodrigão ▼ 63' 6.6

Dự bị 9

  1. 7Pedro Castro ▲ 46' 6.3
  2. 99Getúlio ▲ 63' 7.2
  3. 13Ronaldo Silva ▲ 63' 6.7
  4. 30Vinícius Jaú ▲ 75' 7.3
  5. 5Alan Costa ▲ 90'
  6. 80Airton
  7. 21Leandrinho
  8. 83Gledson
  9. 38Luan Silva

Thống kê

028
400
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm16
5Trúng đích5
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn7
8Phạt góc4
2Việt vị2
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
455Chuyền bóng426
384Chuyền chính xác331
84%Chính xác chuyền78%

So sánh

53Trận đấu50
56Ghi được58
48Thủng lưới60
1.06Bàn thắng mỗi trận1.16
20Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu