Operario-PR vs Avai
Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 0-0 Avai tại Serie B, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 1, hòa 1, Avai thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 22
- Sân vận động
- Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
- Phong độ
- LLDDW Operario-PR
- WWWLL Avai
- 32' João Vitor
- 45'+2 Rodrigo
- HT0-0
- 46' ▲ Kaua Gomes ▼ J. Zuluaga
- 46' ▲ Jamerson ▼ Joao Vitor
- 49' Índio
- 51' Joseph
- 57' ▲ Kleiton ▼ Rodrigo Rodrigues
- 58' ▲ Daniel Amorim ▼ Ademilson
- 68' ▲ Hygor ▼ Alef Manga
- 79' Cléber
- 81' ▲ Guilherme Santos ▼ Cleber
- 81' ▲ Leo Reis ▼ Emerson Negueba
- 83' Léo Reis
- 86' ▲ Thiaguinho ▼ Indio
- 86' ▲ Brenno Pereira ▼ Neto Paraiba
- 90'+5 Guilherme
- 90'+8 ▲ Andrey ▼ Marquinhos Gabriel
- FT0-0
Đội hình
- 1Elias Curzel
- 18Gabriel Souza
- 30Joseph
- 16Miranda
- 90Cristiano
- 8J. Zuluaga▼ 46'
- 5Indio▼ 86'
- 88Neto Paraiba▼ 86'
- 7Rodrigo Rodrigues▼ 57'
- 10Boschilia
- 99Ademilson▼ 58'
Dự bị 12
- 33Vagner
- 2Diogo Mateus
- 6Jefferson
- 13Thiaguinho▲ 86'
- 21Brenno Pereira▲ 86'
- 22Leo Silva
- 29Kaua Gomes▲ 46'
- 32H. de Oliveira
- 36Nilson Junior
- 75Kleiton▲ 57'
- 89Daniel Amorim▲ 58'
- 97Dudu Mosconi
- 31Cesar Augusto
- 63Marcos Vinicius
- 95Jonathan Costa
- 14Eduardo Brock
- 36DG
- 94Emerson Negueba▼ 81'
- 8Joao Vitor▼ 46'
- 77Ze Ricardo
- 10Marquinhos Gabriel▼ 90'
- 99Cleber▼ 81'
- 11Alef Manga▼ 68'
Dự bị 11
- 1Igor Bohn
- 2Railan
- 3Anderson Jesus
- 7Hygor▲ 68'
- 16Jamerson▲ 46'
- 30Guilherme Santos▲ 81'
- 32Leo Reis▲ 81'
- 34Wanderson
- 78Andrey▲ 90'
- 41Thayllon
- 35Adriel
Thống kê
03⚑7
⚑330
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm9
4Trúng đích3
8Chệch đích2
2Bị chặn4
7Phạt góc3
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
451Chuyền bóng238
85%Chính xác chuyền65%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
60Trận đấu59
68Ghi được72
60Thủng lưới67
1.13Bàn thắng mỗi trận1.22
19Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai40