Cruzeiro Esporte Clube
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Botafogo

Cruzeiro Esporte Clube vs Botafogo

Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 0-0 Botafogo tại Serie B, 13 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 4, hòa 5, Botafogo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 30
Sân vận động
Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
Trọng tài
Denis Ribeiro Serafim
Phong độ
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
LWLLD Botafogo
  1. 32' Fábio
  2. 33' Giovanni
  3. 33' Joel Carli
  4. HT0-0
  5. 46' Diego Gonçalves Marco Antonio
  6. 61' Rafael Sóbis Vitor Leque
  7. 61' Vitor Roque Bruno José
  8. 62' Eduardo Brock
  9. 67' Carlinhos Jonathan
  10. 78' Adriano
  11. 79' Keké Vitor Roque
  12. 79' Claudinho Giovanni
  13. 82' Luiz Henrique Chayene
  14. 84' Marco Antônio Adriano
  15. 89' Rafael Moura Rafael Navarro
  16. 89' Luis Oyama Warley
  17. 90'+4 Carlinhos
  18. FT0-0

Đội hình

Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vanderlei Luxemburgo
  1. 1Fábio 7.3
  2. 14Eduardo Brock 7.7
  3. 25Léo Santos 7.7
  4. 6Matheus Pereira 7.6
  5. 27Rômulo 8.3
  6. 28Giovanni ▼ 79' 8.5
  7. 35Lucas Ventura 7.6
  8. 15Adriano ▼ 84' 6.6
  9. 16Bruno José ▼ 61' 6.3
  10. 18Thiago 7.0
  11. 29Vitor Leque ▼ 61' 6.9

Dự bị 12

  1. 10Rafael Sóbis ▲ 61' 6.6
  2. 39Vitor Roque ▲ 61' 6.7
  3. 17Keké ▲ 79' 6.7
  4. 49Claudinho ▲ 79' 6.9
  5. 20Marco Antônio ▲ 84' 6.6
  6. 36Jean Victor
  7. 31Eduardo
  8. 44Rhodolfo
  9. 22Felipe Augusto
  10. 12Lucas França
  11. 23Joseph
  12. 2R. Cáceres
Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Enderson Moreira
  1. 29Diego 8.3
  2. 3J. Carli 6.9
  3. 13Jonathan Lemos 7.3
  4. 2Kanu 7.5
  5. 6Jonathan ▼ 67' 6.5
  6. 33Pedro Castro 6.7
  7. 23Barreto 7.2
  8. 70Marco Antonio ▼ 46' 5.9
  9. 99Rafael Navarro ▼ 89' 6.5
  10. 14Chayene ▼ 82' 6.3
  11. 25Warley ▼ 89' 6.5

Dự bị 11

  1. 11Diego Gonçalves ▲ 46' 6.2
  2. 30Carlinhos ▲ 67' 6.3
  3. 88Luiz Henrique ▲ 82' 6.7
  4. 9Rafael Moura ▲ 89'
  5. 5Luis Oyama ▲ 89'
  6. 31Ronald
  7. 8Ricardinho
  8. 20Daniel Borges
  9. 45Matheus Frizzo
  10. 22Douglas Borges
  11. 4Gilvan

Thống kê

0410
720
54%Kiểm soát bóng46%
25Dứt điểm3
6Trúng đích1
17Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
10Phạt góc7
14Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
1Cứu thua6
317Chuyền bóng277
235Chuyền chính xác186
74%Chính xác chuyền67%

So sánh

55Trận đấu56
59Ghi được82
55Thủng lưới42
1.07Bàn thắng mỗi trận1.46
23Giữ sạch lưới29
18Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu