Botafogo
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Cruzeiro Esporte Clube

Botafogo vs Cruzeiro Esporte Clube

Tỷ số chung cuộc: Botafogo 0-2 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie A, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 1, hòa 3, Cruzeiro Esporte Clube thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 18
Phong độ
LWLLD Botafogo
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
  1. 9' Alexander Barboza
  2. 23' 0-1 Christian · Kaiki
  3. 26' Christian
  4. 33' Artur
  5. 41' 0-2 Matheus Pereira · Kaio Jorge
  6. HT0-2
  7. 46' David Ricardo Kaio
  8. 53' Allan
  9. 58' Cuiabano Alex Telles
  10. 59' Newton Allan
  11. 59' J. Correa Artur
  12. 61' Kaiki
  13. 70' Danilo Marlon Freitas
  14. 70' Marquinhos Wanderson
  15. 75' Joaquín Correa
  16. 89' Matheus Henrique Christian
  17. 89' Eduardo Matheus Pereira
  18. 90'+4 L. Diaz Kaio Jorge
  19. FT0-2

Đội hình

Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Davide Ancelotti
  1. 12John Victor
  2. 2Vitinho
  3. 31Kaio ▼ 46'
  4. 20A. Barboza
  5. 13Alex Telles ▼ 58'
  6. 25Allan ▼ 59'
  7. 17Marlon Freitas ▼ 70'
  8. 7Artur ▼ 59'
  9. 10J. Savarino
  10. 8A. Montoro
  11. 98Arthur Cabral

Dự bị 12

  1. 24Leo Linck
  2. 4M. Ponte
  3. 6Cuiabano ▲ 58'
  4. 11Matheus Martins
  5. 21Marcal
  6. 23S. Rodriguez
  7. 28Newton ▲ 59'
  8. 30J. Correa ▲ 59'
  9. 35Danilo ▲ 70'
  10. 39Gonzalo Mastriani
  11. 48Huguinho
  12. 57David Ricardo ▲ 46'
Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: José Leonardo Nunes Alves Sousa Jardim
  1. 1Cassio
  2. 12William Furtado
  3. 15Fabricio Bruno
  4. 25L. Villalba
  5. 6Kaiki
  6. 29L. Romero
  7. 16Lucas Silva
  8. 88Christian ▼ 89'
  9. 94Wanderson ▼ 70'
  10. 10Matheus Pereira ▼ 89'
  11. 19Kaio Jorge ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 41Leo Aragao
  2. 14M. Gamarra
  3. 34Jonathan Jesus
  4. 36Kaua Prates
  5. 5Walace
  6. 8Matheus Henrique ▲ 89'
  7. 21Eduardo ▲ 89'
  8. 7Marquinhos ▲ 70'
  9. 11Y. Bolasie
  10. 26L. Diaz ▲ 90'
  11. 70Kenji
  12. 9Gabriel Barbosa

Thống kê

036
520
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm11
2Trúng đích4
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị2
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
488Chuyền bóng385
411Chuyền chính xác307
84%Chính xác chuyền80%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 78 - 27 +51 79
2
Palmeiras
38 66 - 33 +33 76
3
Cruzeiro Esporte Clube
38 55 - 31 +24 70
4
Mirassol
38 63 - 39 +24 67
5
Fluminense Football Club
38 50 - 39 +11 64
6
Botafogo
38 58 - 38 +20 63
7
Bahia
38 50 - 46 +4 60
8
São Paulo Futebol Clube
38 43 - 47 -4 51
9
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 47 - 50 -3 49
10
RB Bragantino
38 45 - 57 -12 48
11
Atletico-MG
38 43 - 44 -1 48
12
Santos FC
38 45 - 50 -5 47
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 42 - 47 -5 47
14
CR Vasco da Gama
38 55 - 60 -5 45
15
Esporte Clube Vitória
38 35 - 52 -17 45
16
Sport Club Internacional
38 44 - 57 -13 44
17
Ceara
38 34 - 40 -6 43
18
Fortaleza EC
38 43 - 58 -15 43
19
Esporte Clube Juventude
38 35 - 69 -34 35
20
Sport Recife
38 28 - 75 -47 17
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet

So sánh

67Trận đấu65
91Ghi được88
68Thủng lưới53
1.36Bàn thắng mỗi trận1.35
24Giữ sạch lưới26
25Trên 2.5 bàn26
52Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu