Botafogo vs Cruzeiro Esporte Clube
Tỷ số chung cuộc: Botafogo 3-3 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie B, 10 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 1, hòa 5, Cruzeiro Esporte Clube thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
- Trọng tài
- Rodolpho Toski Marques
- Phong độ
- LWLLD Botafogo
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- 8' Léo Santos
- 9' Chayene11m 1-0
- 21' ▲ Norberto Neto ▼ R. Cáceres
- 28' Bruno José
- HT1-0
- 46' ▲ M. Martins ▼ Rafael Sóbis
- 46' ▲ Rhodolfo ▼ Léo Santos
- 55' 1-1 Gilvanphản lưới
- 56' Giovanni
- 57' Barreto
- 62' Chayene 2-1
- 67' 2-2 M. Martins
- 69' ▲ Matheus Frizzo ▼ Barreto
- 69' ▲ Rafael Moura ▼ Rafael Navarro
- 69' ▲ Marco Antonio ▼ Felipe Ferreira
- 69' ▲ Wellington Nem ▼ Airton
- 70' 2-3 M. Martins
- 77' ▲ Flávio ▼ Lucas Ventura
- 78' ▲ Warley ▼ Daniel Borges
- 78' ▲ Rafael Carioca ▼ Guilherme Santos
- 80' Gilvan
- 86' Marcelo Moreno
- 90'+4 Chayene11m 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 29Diego 6.3
- 88Guilherme Santos ▼ 78' 6.5
- 4Gilvan 5.9
- 20Daniel Borges ▼ 78' 6.3
- 2Kanu 5.9
- 33Pedro Castro 6.9
- 17Felipe Ferreira ▼ 69' 6.6
- 23Barreto ▼ 69' 6.6
- 99Rafael Navarro ▼ 69' 7.0
- 11Diego Gonçalves 6.3
- 14Chayene ⚽3 8.3
Dự bị 12
- 45Matheus Frizzo ▲ 69' 6.7
- 9Rafael Moura ▲ 69' 6.9
- 70Marco Antonio ▲ 69' 7.0
- 25Warley ▲ 78' 6.3
- 35Rafael Carioca ▲ 78' 6.3
- 22Douglas Borges 6.3
- 28Rickson
- 39Marcinho
- 8Ricardinho
- 40Lucas Mezenga
- 21Romildo
- 36Ênio
- 1Fábio 6.0
- 2R. Cáceres ▼ 21' 6.2
- 25Léo Santos ▼ 46' 6.3
- 4Ramon 6.6
- 36Jean Victor 6.3
- 28Giovanni 6.6
- 11Marcinho 7.3
- 35Lucas Ventura ▼ 77' 7.7
- 10Rafael Sóbis ▼ 46' 6.9
- 16Bruno José 6.2
- 7Airton ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 32Norberto Neto ▲ 21' 6.3
- 9M. Martins ⚽2 ▲ 46' 7.9
- 44Rhodolfo ▲ 46' 6.9
- 21Wellington Nem ▲ 69' 6.3
- 30Flávio ▲ 77' 6.3
- 39Vitor Eudes
- 49Claudinho
- 15Adriano
- 22Felipe Augusto
Thống kê
02⚑6
⚑1040
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm14
5Trúng đích5
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn3
6Phạt góc10
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
379Chuyền bóng349
293Chuyền chính xác272
77%Chính xác chuyền78%
So sánh
56Trận đấu55
82Ghi được59
42Thủng lưới55
1.46Bàn thắng mỗi trận1.07
29Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai36