Botafogo
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cruzeiro Esporte Clube

Botafogo vs Cruzeiro Esporte Clube

Tỷ số chung cuộc: Botafogo 0-2 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie A, 1 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 1, hòa 5, Cruzeiro Esporte Clube thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 29
Trọng tài
Caio Max Augusto Vieira, Brazil
Phong độ
LWLLD Botafogo
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
  1. 26' 0-1 Cacá · Thiago Neves
  2. 27' Luiz Fernando
  3. HT0-1
  4. 46' Igor Cássio Victor Rangel
  5. 65' Alex Santana L. Valencia
  6. 69' Dodô Marquinhos Gabriel
  7. 73' A. Cabral Fred
  8. 75' Sassá David
  9. 79' Vinícius Tanque Gustavo Bochecha
  10. 85' Thiago Neves
  11. 90' Fabrício Bruno
  12. 90' Dodô
  13. 90'+7 0-2 Éderson · A. Cabral
  14. FT0-2

Đội hình

Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alberto Valentim
  1. 1R. Fernández 6.1
  2. 3J. Carli 6.4
  3. 2Gabriel 7.0
  4. 31Yuri 7.0
  5. 4Marcinho 7.1
  6. 5João Paulo 6.7
  7. 20L. Valencia ▼ 65' 7.3
  8. 11Gustavo Bochecha ▼ 79' 6.7
  9. 7Diego Souza 6.4
  10. 29Victor Rangel ▼ 46' 6.4
  11. 9Luiz Fernando 6.3

Dự bị 12

  1. 18Igor Cássio ▲ 46' 6.8
  2. 10Alex Santana ▲ 65' 6.4
  3. 30Vinícius Tanque ▲ 79' 6.8
  4. 15Jean
  5. 23Kanu
  6. 13Fernando Costanza
  7. 12Diego Cavalieri
  8. 28Rhuan
  9. 27Rickson
  10. 26Lucas Barros
  11. 25Wenderson
  12. 8Cícero
Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abel Braga
  1. 1Fábio 7.6
  2. 6Egídio 6.5
  3. 28L. Orejuela 6.8
  4. 25Fabrício Bruno 7.2
  5. 14Cacá 8.0
  6. 8Henrique 8.0
  7. 10Thiago Neves 7.4
  8. 20Marquinhos Gabriel ▼ 69' 6.6
  9. 15Éderson 7.7
  10. 9Fred ▼ 73' 6.5
  11. 11David ▼ 75' 6.7

Dự bị 11

  1. 18Dodô ▲ 69' 6.4
  2. 5A. Cabral ▲ 73' 6.9
  3. 99Sassá ▲ 75' 6.4
  4. 2Edílson
  5. 12Rafael
  6. 39Vitor Eudes
  7. 3Léo
  8. 19Robinho
  9. 37J. Tagueu
  10. 43Edu
  11. 27Jádson

Thống kê

0112
430
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm5
4Trúng đích3
11Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
12Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
403Chuyền bóng327
329Chuyền chính xác227
82%Chính xác chuyền69%

So sánh

48Trận đấu52
47Ghi được44
51Thủng lưới57
0.98Bàn thắng mỗi trận0.85
16Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu