Cuiaba vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: Cuiaba 2-0 Operario-PR tại Serie B, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cuiaba thắng 3, hòa 4, Operario-PR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 30
- Sân vận động
- Arena Pantanal, Cuiabá, Mato Grosso
- Trọng tài
- Andrey Da Silva e Silva
- Phong độ
- WDWLW Cuiaba
- LDDWW Operario-PR
- 11' Rafael Gava 1-0
- 25' Auremir
- 43' G. H. Pierini
- HT1-0
- 46' ▲ Nenê Bonilha ▼ Rafael Gava
- 46' ▲ Marcelo ▼ J. Roa Jiménez
- 64' ▲ Yago César ▼ Marcinho
- 65' ▲ Willians Santana ▼ Felipe Marques
- 65' ▲ Pedro Ken ▼ Tomas Bastos
- 71' ▲ Julinho ▼ Fabiano
- 71' ▲ Thomaz ▼ Fabio Alemão
- 73' ▲ Jenison ▼ Elton
- 79' Jenison · Yago César 2-0
- 80' ▲ Leandro Vilela ▼ Rafael Chorão
- 86' ▲ Anderson Conceição ▼ Auremir
- 90' E. Kunde
- 90' Ednei
- 90'+2 Julinho
- FT2-0
Đội hình
- 1João Carlos 7.3
- 4Ednei 7.9
- 6Romário 6.9
- 2Lucas Ramon 7.3
- 3Eduardo Kunde 7.6
- 5Auremir ▼ 86' 7.2
- 8Rafael Gava ⚽ ▼ 46' 7.2
- 7Gabriel Pierini 6.6
- 9Elton ▼ 73' 6.9
- 11Marcinho ▼ 64' 6.5
- 10Felipe Marques ▼ 65' 6.7
Dự bị 12
- 15Nenê Bonilha ▲ 46' 7.3
- 17Yago César ▲ 64' 7.2
- 21Willians Santana ▲ 65' 6.3
- 18Jenison ⚽ ▲ 73' 7.2
- 14Anderson Conceição ▲ 86' 6.3
- 16Alexandre
- 13Willian Barão
- 19Maxwell
- 20Felipe Ferreira
- 22Perdigão
- 23Gabriel
- 12Matheus Nogueira
- 1M. Rodríguez 6.2
- 3Reniê 6.9
- 6Fabiano ▼ 71' 6.3
- 4Ricardo Silva 6.3
- 2Fabio Alemão ▼ 71' 7.0
- 8Rafael Chorão ▼ 80' 6.5
- 5J. Roa Jiménez ▼ 46' 6.6
- 10Tomas Bastos ▼ 65' 6.9
- 11Rafael Oller 6.0
- 9Ricardo Bueno 7.3
- 7Lucas Batatinha 6.6
Dự bị 9
- 17Marcelo ▲ 46' 6.5
- 15Pedro Ken ▲ 65' 6.3
- 16Julinho ▲ 71' 6.7
- 19Thomaz ▲ 71' 6.6
- 13Leandro Vilela ▲ 80' 6.6
- 18Diego Cardoso
- 14Mazinho
- 12Thiago Braga
- 20Schumacher
Thống kê
04⚑1
⚑710
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm12
4Trúng đích2
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
1Phạt góc7
3Việt vị1
20Phạm lỗi20
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
405Chuyền bóng594
329Chuyền chính xác515
81%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 42 - 21 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 43 - 23 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 52 - 42 | +10 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 40 | +8 | 61 | |
| 5 | 38 | 50 - 37 | +13 | 58 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 57 | |
| 7 | 38 | 54 - 49 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 40 - 34 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 45 - 49 | -4 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 47 | +1 | 52 | |
| 11 | 38 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 12 | 38 | 31 - 33 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 48 | |
| 14 | 38 | 45 - 45 | 0 | 48 | |
| 15 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 16 | 38 | 35 - 42 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 35 - 49 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 34 - 50 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 26 - 39 | -13 | 34 | |
| 20 | 38 | 28 - 60 | -32 | 29 |
Serie A Serie C
So sánh
54Trận đấu53
75Ghi được56
51Thủng lưới48
1.39Bàn thắng mỗi trận1.06
26Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai38