Cuiaba vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: Cuiaba 2-1 Operario-PR tại Serie B, 4 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cuiaba thắng 3, hòa 4, Operario-PR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 2
- Trọng tài
- Alexandre Vargas Tavares de Jesus
- Phong độ
- WDWLW Cuiaba
- LDDWW Operario-PR
- 14' 0-1 Felipe Augusto
- 24' Alê · Todinho Júnior 1-1
- 38' Allan Vieiraphản lưới 2-1
- 42' ▲ Peixoto ▼ Allan Vieira
- HT2-1
- 58' ▲ Revson ▼ J. Sosa
- 59' Ednei
- 60' Índio
- 68' ▲ Rodolfo ▼ Felipe Marques
- 70' ▲ Marcelo ▼ Xuxa
- 75' ▲ Djavan ▼ Jonata Escobar
- 80' ▲ Caio Dantas ▼ Matheus Pato
- 90' Alê
- 90' Chicão
- FT2-1
Đội hình
- 1Victor 6.1
- 4Edson Borges 6.4
- 16Ednei 6.7
- 6Danilo 6.4
- 15Jonata Escobar ▼ 75' 6.7
- 8Marino 5.9
- 2Toty 7.5
- 9Matheus Pato ▼ 80' 7.2
- 7Alê ⚽ 7.3
- 11Todinho Júnior ⇢ 7.3
- 10Felipe Marques ▼ 68' 6.8
Dự bị 8
- 17Rodolfo ▲ 68' 6.5
- 14Djavan ▲ 75' 6.7
- 18Caio Dantas ▲ 80' 6.5
- 19Jailson
- 13Alex Ruan
- 12Matheus Nogueira
- 20Willian Barão
- 5Jean Patrick
- 1Simão 6.8
- 2J. Sosa ▼ 58' 6.4
- 4Rodrigo Fagundes 6.7
- 6Allan Vieira ▼ 42' 6.4
- 3Alisson 6.7
- 10Xuxa ▼ 70' 6.4
- 5Chicão 6.9
- 8Índio 6.9
- 9Bruno Batata 7.0
- 7Felipe Augusto ⚽ 7.2
- 11Uilliam 6.8
Dự bị 9
- 14Peixoto ▲ 42' 6.9
- 17Revson ▲ 58' 6.8
- 18Marcelo ▲ 70' 6.5
- 16Jardel
- 21Jean Carlo
- 15Danilo Báia
- 12Thiago Braga
- 19Lucas Batatinha
- 13Lázaro
Thống kê
02⚑4
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm8
6Trúng đích1
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
4Phạt góc5
20Phạm lỗi23
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
371Chuyền bóng423
271Chuyền chính xác305
73%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
44Ghi được32
43Thủng lưới41
1.1Bàn thắng mỗi trận0.84
15Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai19