Cuiaba vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: Cuiaba 2-3 Operario-PR tại Serie B, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cuiaba thắng 1, hòa 1, Operario-PR thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 7
- Phong độ
- WWDWL Cuiaba
- LLLDD Operario-PR
- -5' Paraíba
- 7' 0-1 Boschilia
- 9' Denilson
- 10' 0-2 Daniel Amorim
- 31' Allano
- HT0-2
- 46' ▲ Edu ▼ Pedrinho
- 46' ▲ De Lucca ▼ Denilson Alves
- 46' ▲ Fransergio ▼ Neto Paraiba
- 46' ▲ Kleiton ▼ Allano
- 52' Fransérgio
- 53' Alan Empereur
- 57' Max Alves · De Lucca 1-2
- 63' ▲ Indio ▼ Boschilia
- 63' ▲ Ademilson ▼ Daniel Amorim
- 69' ▲ Jadson ▼ Juan Christian
- 71' Joseph
- 78' ▲ Ruan Oliveira ▼ Max Alves
- 82' ▲ Lucas Cardoso ▼ Derik Lacerda
- 85' Marcos Paulo
- 89' Edu11m 2-2
- 90'+5 Fransérgio
- 90' ▲ Ronald ▼ Marcos Paulo
- 90' 2-3 Ademilson11m
- FT2-3
Đội hình
- 14Mateus Pasinato
- 98Matheusinho
- 4Nathan Pelae
- 33Alan Empereur
- 6Sander
- 70Juan Christian▼ 69'
- 30Lucas Mineiro
- 27Denilson Alves▼ 46'
- 7Pedrinho▼ 46'
- 8Max Alves▼ 78'
- 22Derik Lacerda▼ 82'
Dự bị 10
- 12Guilherme Nogueira
- 2Leonardo Ataide
- 3Bruno Alves
- 9Edu▲ 46'
- 10Ruan Oliveira▲ 78'
- 13Guilherme Mariano
- 45De Lucca▲ 46'
- 55Calebe Costa
- 77Jadson▲ 69'
- 99Lucas Cardoso▲ 82'
- 1Elias Curzel
- 8J. Zuluaga
- 93Allan Godoi
- 30Joseph
- 27Gabriel Feliciano
- 29Allano▼ 46'
- 55Jacy
- 88Neto Paraiba▼ 46'
- 32Marcos Paulo▼ 90'
- 10Boschilia▼ 63'
- 89Daniel Amorim▼ 63'
Dự bị 11
- 33Vagner
- 4Miranda
- 5Indio▲ 63'
- 9Vinicius Mingotti
- 17Jhemerson
- 20Fransergio▲ 46'
- 21Ronald▲ 90'
- 31Joao Gabriel
- 36Nilson Junior
- 75Kleiton▲ 46'
- 99Ademilson▲ 63'
Thống kê
02⚑6
⚑350
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm8
7Trúng đích4
5Chệch đích2
2Bị chặn2
6Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
1Cứu thua5
428Chuyền bóng269
81%Chính xác chuyền68%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
51Trận đấu60
66Ghi được68
51Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai37