Operario-PR vs Cuiaba
Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 2-1 Cuiaba tại Serie B, 7 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 3, hòa 4, Cuiaba thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Trọng tài
- Douglas Marques das Flores
- Phong độ
- LDDWW Operario-PR
- WDWLW Cuiaba
- 18' Rodrigo Fagundes
- 22' Rafael Peixoto
- 23' Maílton 1-0
- 37' Escobar
- 45' Todinho
- HT1-0
- 46' ▲ Toty ▼ Djavan
- 49' Helder
- 53' Lucas Batatinha
- 55' Paulinho
- 56' ▲ Marino ▼ Alê
- 57' Lucas Batatinha 2-0
- 65' ▲ Schumacher ▼ Lucas Batatinha
- 68' ▲ D. Escudero ▼ Gilmar
- 81' ▲ Cássio Ortega ▼ Felipe Augusto
- 84' Jardel
- 89' ▲ Danilo Báia ▼ Maílton
- 90' Schumacher
- 90'+2 2-1 Todinho Júnior · Mateus Anderson
- FT2-1
Đội hình
- 1Rodrigo Viana 6.9
- 5Jardel 6.7
- 6Peixoto 6.5
- 4Rodrigo Fagundes 6.6
- 3Alisson 7.0
- 2Maílton ⚽ ▼ 89' 8.0
- 10Marcelo 6.3
- 11Cleyton 6.9
- 8Índio 7.5
- 7Felipe Augusto ▼ 81' 6.2
- 9Lucas Batatinha ⚽ ▼ 65' 7.3
Dự bị 12
- 20Schumacher ▲ 65' 6.3
- 23Cássio Ortega ▲ 81' 6.3
- 14Danilo Báia ▲ 89'
- 19Cleo Silva
- 17Revson
- 15Chicão
- 16Julinho
- 12Matheus
- 21Jean Carlo
- 18Rafael Chorão
- 13Edson Borges
- 22Eduardo
- 1Victor 6.0
- 4Anderson Conceição 6.5
- 6Paulinho 6.9
- 3Helder Maciel
- 5Jonata Escobar 6.2
- 15Djavan ▼ 46' 5.9
- 8Alê ▼ 56' 5.9
- 9Gilmar ▼ 68' 6.5
- 17Mateus Anderson ⇢ 6.9
- 11Todinho Júnior ⚽ 6.7
- 10Rodolfo 6.9
Dự bị 8
- 2Toty ▲ 46' 6.9
- 16Marino ▲ 56' 6.7
- 7D. Escudero ▲ 68' 6.9
- 18Rincon
- 13Danilo
- 19Caio Dantas
- 12Paulinho 6.9
- 14Leandro Souza
Thống kê
05⚑1
⚑740
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm10
4Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
1Phạt góc7
1Việt vị3
20Phạm lỗi18
5Thẻ vàng4
3Cứu thua2
245Chuyền bóng345
140Chuyền chính xác230
57%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
32Ghi được44
41Thủng lưới43
0.84Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai21