Club Athletico Paranaense
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Botafogo

Club Athletico Paranaense vs Botafogo

Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 3-0 Botafogo tại Serie A, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 5, hòa 2, Botafogo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 38
Sân vận động
Arena da Baixada, Curitiba, Paraná
Trọng tài
Anderson Daronco
Phong độ
WDWDL Club Athletico Paranaense
LWLLD Botafogo
  1. HT0-0
  2. 50' Júnior Santos
  3. 52' Adryelsonphản lưới 1-0
  4. 58' Vitor Roque
  5. 59' Matheus Nascimento Patrick de Paula
  6. 59' Victor Sá Júnior Santos
  7. 61' Erick
  8. 62' Vitor Roque · D. Terans 2-0
  9. 69' Luis Henrique Daniel Borges
  10. 70' Pedrinho Abner
  11. 79' A. Canobbio Vitinho
  12. 79' Pablo Vitor Roque
  13. 87' Rômulo D. Terans
  14. 87' B. García Fernandinho
  15. 90'+4 Erick 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Luiz Felipe Scolari
  1. 1Bento 7.6
  2. 44Thiago Heleno 6.9
  3. 42Matheus Felipe 7.2
  4. 16Abner ▼ 70' 6.9
  5. 13Khellven 7.7
  6. 5Fernandinho ▼ 87' 6.9
  7. 80Alex Santana 7.2
  8. 26Erick 8.3
  9. 20D. Terans ▼ 87' 7.5
  10. 11Vitinho ▼ 79' 6.9
  11. 39Vitor Roque ▼ 79' 6.9

Dự bị 12

  1. 48Pedrinho ▲ 70' 7.0
  2. 9A. Canobbio ▲ 79' 7.2
  3. 92Pablo ▲ 79' 6.3
  4. 35Rômulo ▲ 87' 6.6
  5. 30B. García ▲ 87' 6.7
  6. 2N. Hernández
  7. 23Léo Linck
  8. 8Vitor Bueno
  9. 88Christian
  10. 6Matheus Fernandes
  11. 98Anderson
  12. 28T. Cuello
Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luís Castro
  1. 12Lucas Perri 7.3
  2. 21Fernando Marçal 7.7
  3. 15V. Cuesta 6.7
  4. 20Daniel Borges ▼ 69' 6.2
  5. 34Adryelson 6.3
  6. 6Tchê Tchê 6.6
  7. 18Lucas Fernandes 6.7
  8. 8Patrick de Paula ▼ 59' 6.7
  9. 9Tiquinho Soares 7.2
  10. 37Júnior Santos ▼ 59' 6.0
  11. 47Jefferson 6.5

Dự bị 12

  1. 90Matheus Nascimento ▲ 59' 6.5
  2. 29Victor Sá ▲ 59' 6.3
  3. 99Luis Henrique ▲ 69' 6.3
  4. 3J. Carli
  5. 94Philipe Sampaio
  6. 10Gustavo Sauer
  7. 7Rafael
  8. 23Romildo
  9. 22Douglas Borges 6.2
  10. 16Hugo
  11. 43Lucas Piazón
  12. 52Igo Gabriel

Thống kê

016
310
41%Kiểm soát bóng59%
25Dứt điểm9
10Trúng đích4
9Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị0
19Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua8
272Chuyền bóng416
204Chuyền chính xác347
75%Chính xác chuyền83%

So sánh

75Trận đấu56
104Ghi được73
83Thủng lưới66
1.39Bàn thắng mỗi trận1.3
28Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn25
52Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu