Botafogo
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Club Athletico Paranaense

Botafogo vs Club Athletico Paranaense

Tỷ số chung cuộc: Botafogo 2-3 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 2, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 24
Sân vận động
Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
Phong độ
LWLLD Botafogo
WDWDL Club Athletico Paranaense
  1. 11' 0-1 Joao Cruz
  2. 13' 0-2 K. Viveros · Dantas
  3. 35' Kauan Toledo
  4. HT0-2
  5. 46' Junior Santos Kauan Toledo
  6. 46' J. Portilla Luiz Gustavo
  7. 46' K. A. Calderon Vargas Leozinho
  8. 61' Dudu Kogitzki Joao Cruz
  9. 63' Huguinho Allan
  10. 63' K. Barria C. Medina
  11. 68' Edenilson
  12. 72' S. Rodriguez Edenilson
  13. 77' Dantas
  14. 78' 0-3 K. Viveros · K. A. Calderon Vargas
  15. 80' Matheus Martins A. Montoro
  16. 85' Renan Peixoto K. Viveros
  17. 85' S. Rodriguez 1-3
  18. 90' S. Rodriguez · Danilo Pereira 2-3
  19. FT2-3

Đội hình

Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Franclim Carvalho
  1. 12Gabriel Batista
  2. 2Vitinho
  3. 5N. Ferraresi
  4. 34G. Justino
  5. 13Alex Telles
  6. 6C. Medina▼ 63'
  7. 25Allan▼ 63'
  8. 88Edenilson▼ 72'
  9. 10A. Montoro▼ 80'
  10. 59Kauan Toledo▼ 46'
  11. 9Danilo Pereira

Dự bị 12

  1. 32Rhyan
  2. 62Cleber
  3. 4M. Ponte
  4. 21Marcal
  5. 42Kadu Santos
  6. 75Huguinho▲ 63'
  7. 23S. Rodriguez▲ 72'
  8. 91D. Andrade
  9. 7Junior Santos▲ 46'
  10. 11Matheus Martins▲ 80'
  11. 77L. M. Villalba Jaume
  12. 37K. Barria▲ 63'
Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Joao Correia
  1. 23Santos
  2. 25Dantas
  3. 33F. Aguirre
  4. 4Arthur Dias
  5. 29G. Benavidez
  6. 16Jadson
  7. 14Luiz Gustavo▼ 46'
  8. 7S. Mendoza
  9. 21Leozinho▼ 46'
  10. 8Joao Cruz▼ 61'
  11. 9K. Viveros▼ 85'

Dự bị 12

  1. 1Mycael
  2. 3Leo
  3. 22C. Teran
  4. 2Gilberto Junior
  5. 27J. Portilla▲ 46'
  6. 47Chiqueti
  7. 5Felipinho
  8. 10B. Zapelli
  9. 53Dudu Kogitzki▲ 61'
  10. 18K. A. Calderon Vargas▲ 46'
  11. 70Renan Peixoto▲ 85'
  12. 19J. Rivaldo

Thống kê

0213
210
56%Kiểm soát bóng44%
32Dứt điểm7
8Trúng đích6
14Chệch đích1
10Bị chặn0
13Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua6
488Chuyền bóng412
89%Chính xác chuyền84%
2.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
26 51 - 21 +30 54
2
Palmeiras
26 45 - 21 +24 53
3
Club Athletico Paranaense
26 38 - 28 +10 45
4
Fluminense Football Club
26 40 - 32 +8 45
5
Bahia
26 40 - 32 +8 43
6
Cruzeiro Esporte Clube
26 38 - 37 +1 42
7
Coritiba Foot Ball Club
26 34 - 35 -1 37
8
Atletico-MG
25 32 - 30 +2 36
9
RB Bragantino
25 31 - 28 +3 35
10
São Paulo Futebol Clube
25 31 - 28 +3 33
11
Sport Club Corinthians Paulista
26 27 - 27 0 32
12
Santos FC
25 37 - 38 -1 32
13
Botafogo
25 37 - 40 -3 31
14
Esporte Clube Vitória
25 24 - 37 -13 29
15
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
24 27 - 32 -5 28
16
Mirassol
26 29 - 40 -11 28
17
CR Vasco da Gama
25 27 - 40 -13 25
18
Sport Club Internacional
26 28 - 34 -6 25
19
Remo
26 30 - 43 -13 23
20
Chapecoense-sc
25 27 - 50 -23 17
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B

So sánh

10Trận đấu12
8Ghi được17
15Thủng lưới17
0.8Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu