Botafogo
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Club Athletico Paranaense

Botafogo vs Club Athletico Paranaense

Tỷ số chung cuộc: Botafogo 0-2 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 6 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 3, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 28
Sân vận động
Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
Trọng tài
Rodrigo D'alonso Ferreira, Brazil
Phong độ
LWLLD Botafogo
WDWDL Club Athletico Paranaense
  1. 31' 0-1 Renato Kayzer · Carlos Eduardo
  2. 44' Nikão
  3. 45' Renato Kayzer
  4. HT0-1
  5. 48' 0-2 Léo Cittadini
  6. 51' Matheus Babi Cícero
  7. 51' A. Lecaros Bruno Nazário
  8. 57' Rhuan S. Kalou
  9. 67' F. Aguilar Christian
  10. 68' Marcelo Benevenuto
  11. 71' Matheus Babi
  12. 75' Cesinha José Welison
  13. 75' F. Barrandeguy Kevin
  14. 75' Reinaldo Carlos Eduardo
  15. 75' J. Alvarado Richard
  16. 81' Khellven Nikão
  17. 81' Fernando Canesin Jonathan
  18. 82' Caio Alexandre
  19. FT0-2

Đội hình

Botafogo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Eduardo Barroca
  1. 12Diego Cavalieri 6.2
  2. 6Victor Luis 7.3
  3. 2Kevin ▼ 75' 7.0
  4. 14Marcelo Benevenuto 6.7
  5. 3Kanu 6.6
  6. 8S. Kalou ▼ 57' 5.9
  7. 28Cícero ▼ 51' 6.3
  8. 50José Welison ▼ 75' 7.9
  9. 19Caio Alexandre 6.9
  10. 10Bruno Nazário ▼ 51' 7.2
  11. 9Pedro Raul 7.9

Dự bị 12

  1. 11Matheus Babi ▲ 51' 6.3
  2. 20A. Lecaros ▲ 51' 6.5
  3. 7Rhuan ▲ 57' 6.6
  4. 34Cesinha ▲ 75' 6.6
  5. 38F. Barrandeguy ▲ 75' 6.9
  6. 29Diego
  7. 30David Sousa
  8. 25Warley
  9. 17C. Rentería
  10. 5Rafael Forster
  11. 23Luiz Otavio
  12. 37Kelvin
Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Paulo Autuori
  1. 1Santos 9.0
  2. 2Jonathan ▼ 81' 6.9
  3. 44Thiago Heleno 7.2
  4. 34Pedro Henrique 7.3
  5. 16Abner 7.0
  6. 11Nikão ▼ 81' 6.3
  7. 18Léo Cittadini 7.3
  8. 25Richard ▼ 75' 7.5
  9. 88Christian ▼ 67' 6.7
  10. 96Carlos Eduardo ▼ 75' 7.2
  11. 79Renato Kayzer 7.5

Dự bị 11

  1. 23F. Aguilar ▲ 67' 7.0
  2. 20Reinaldo ▲ 75' 6.2
  3. 15J. Alvarado ▲ 75' 6.6
  4. 13Khellven ▲ 81' 6.3
  5. 55Fernando Canesin ▲ 81' 6.6
  6. 93Jandrei
  7. 33Lucas Halter
  8. 91Jádson
  9. 17Guilherme Bissoli
  10. 3L. González
  11. 70Bruno Leite

Thống kê

033
320
61%Kiểm soát bóng39%
24Dứt điểm8
8Trúng đích4
11Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
3Phạt góc3
4Việt vị1
14Phạm lỗi21
3Thẻ vàng2
2Cứu thua8
507Chuyền bóng325
448Chuyền chính xác255
88%Chính xác chuyền78%

So sánh

60Trận đấu66
54Ghi được85
83Thủng lưới67
0.9Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu