Botafogo vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Botafogo 2-0 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 3, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 19
- Sân vận động
- Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
- Trọng tài
- Anderson Daronco
- Phong độ
- LWLLD Botafogo
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 19' Erison 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Vitor Bueno ▼ A. Canobbio
- 46' ▲ Khellven ▼ L. Orejuela
- 47' Thiago Heleno
- 54' Jefferson 2-0
- 61' ▲ Vitinho ▼ Abner
- 61' ▲ N. Hernández ▼ Thiago Heleno
- 62' ▲ Erick ▼ Fernandinho
- 69' ▲ Matheus Nascimento ▼ Erison
- 73' ▲ Patrick de Paula ▼ Lucas Fernandes
- 79' ▲ Luis Henrique ▼ Jefferson
- 79' ▲ R. Saravia ▼ Daniel Borges
- 87' David Terans
- FT2-0
Đội hình
- 1R. Fernández 7.9
- 21Fernando Marçal 7.6
- 20Daniel Borges ▼ 79' 6.9
- 94Philipe Sampaio 7.7
- 40Lucas Mezenga 7.7
- 33Carlos Eduardo 7.2
- 6Tchê Tchê 6.3
- 18Lucas Fernandes ▼ 73' 7.9
- 43Lucas Piazón 7.3
- 89Erison ⚽ ▼ 69' 6.9
- 47Jefferson ⚽ ▼ 79' 7.9
Dự bị 12
- 90Matheus Nascimento ▲ 69' 6.5
- 8Patrick de Paula ▲ 73' 6.9
- 99Luis Henrique ▲ 79' 6.6
- 2R. Saravia ▲ 79' 6.7
- 5Barreto
- 16Hugo
- 52Igo Gabriel
- 70Vinícius Lopes
- 55Luis Oyama
- 4Kanu
- 44Klaus
- 22Douglas Borges 6.9
- 1Bento 6.6
- 44Thiago Heleno ▼ 61' 6.5
- 24L. Orejuela ▼ 46' 6.3
- 42Matheus Felipe 6.6
- 16Abner ▼ 61' 6.9
- 48Pedrinho 6.5
- 5Fernandinho ▼ 62' 6.6
- 17Hugo Moura 6.7
- 20D. Terans 6.9
- 9A. Canobbio ▼ 46' 6.5
- 35Rômulo 7.2
Dự bị 12
- 8Vitor Bueno ▲ 46' 6.3
- 13Khellven ▲ 46' 6.9
- 11Vitinho ▲ 61' 6.7
- 2N. Hernández ▲ 61' 6.9
- 26Erick ▲ 62' 6.7
- 30B. García
- 98Anderson
- 18Léo Cittadini
- 19Matheus Babi
- 10Marlos
- 6Matheus Fernandes
- 3Dedé
Thống kê
00⚑2
⚑1120
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm16
6Trúng đích4
10Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
2Phạt góc11
0Việt vị3
16Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
494Chuyền bóng410
410Chuyền chính xác329
83%Chính xác chuyền80%
So sánh
56Trận đấu75
73Ghi được104
66Thủng lưới83
1.3Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới28
25Trên 2.5 bàn32
51Hiệp hai52